9 loại Hàng nguy hiểm theo IMDG Code là gì?

Trong vận tải biển quốc tế, hàng nguy hiểm không chỉ đơn giản là những chất dễ cháy hoặc có độc tính cao. Một loại hàng được xem là dangerous goods khi đặc tính của nó có thể gây nguy hiểm cho con người, tàu biển, hàng hóa khác hoặc môi trường trong quá trình đóng gói, vận chuyển, xếp dỡ và lưu giữ.

Để tạo ra một hệ thống nhận diện thống nhất giữa người gửi hàng, hãng tàu, cảng biển, thuyền viên và cơ quan quản lý, Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) xây dựng International Maritime Dangerous Goods Code – IMDG Code, thường được gọi là Bộ luật quốc tế về hàng nguy hiểm vận chuyển bằng đường biển.

IMDG Code phân hàng nguy hiểm thành 9 Class, từ Class 1 đến Class 9. Một số Class tiếp tục được chia thành các Division để mô tả chính xác hơn bản chất của rủi ro. Việc phân loại này là nền tảng để xác định cách đóng gói, ghi nhãn, đánh dấu, khai báo, xếp hàng, chằng buộc, cách ly và xử lý sự cố.

Điểm quan trọng cần hiểu là Class không phải là mức độ nguy hiểm từ 1 đến 9. Class 9 không có nghĩa là nguy hiểm nhất hoặc ít nguy hiểm nhất. Con số chỉ biểu thị nhóm nguy cơ chính mà hàng hóa được phân vào.

Theo IMDG Code, một chất hoặc vật phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh được phân vào một trong các Class 1–9 dựa trên nguy cơ mà nó gây ra hoặc nguy cơ chiếm ưu thế. Một số hàng hóa đồng thời có nhiều đặc tính nguy hiểm, nhưng việc vận chuyển vẫn phải dựa trên phân loại và yêu cầu cụ thể của entry tương ứng trong IMDG Code.

Thông tin nhanh về 9 Class hàng nguy hiểm IMDG

Class Nhóm nguy hiểm Division chính Ví dụ điển hình
Class 1 Chất nổ 1.1–1.6 Đạn dược, pháo hiệu, vật phẩm nổ
Class 2 Khí 2.1–2.3 LPG, khí độc, bình khí nén
Class 3 Chất lỏng dễ cháy Không chia Division Xăng, ethanol, dung môi
Class 4 Chất rắn dễ cháy và chất phản ứng nguy hiểm 4.1–4.3 Diêm, chất tự cháy, chất phản ứng với nước
Class 5 Chất oxy hóa và peroxide hữu cơ 5.1–5.2 Chất oxy hóa, peroxide hữu cơ
Class 6 Chất độc và chất lây nhiễm 6.1–6.2 Thuốc bảo vệ thực vật, mẫu bệnh phẩm
Class 7 Vật liệu phóng xạ — Đồng vị phóng xạ, thiết bị chứa nguồn phóng xạ
Class 8 Chất ăn mòn — Axit, kiềm, một số loại pin
Class 9 Hàng nguy hiểm khác — Pin lithium, đá khô, một số chất gây nguy hiểm môi trường

Bảng trên chỉ dùng để nhận diện nhanh. Khi chuẩn bị một lô hàng thực tế, không nên chỉ dựa vào tên Class. Người khai hàng phải xác định đúng UN Number, Proper Shipping Name, Class/Division, Packing Group nếu áp dụng, các Special Provisions và yêu cầu đóng gói, marking, labelling, stowage và segregation tương ứng.

Vì sao phân loại IMDG phải chính xác ngay từ đầu?

Phân loại là bước đầu tiên của toàn bộ chuỗi kiểm soát hàng nguy hiểm.

Nếu hàng hóa bị phân loại sai, các bước phía sau có thể đồng thời sai theo. Ví dụ, một lô hàng được khai báo không đúng có thể dẫn đến việc sử dụng bao bì không phù hợp, dán sai nhãn nguy hiểm, bố trí sai vị trí trên tàu hoặc đặt cạnh một loại hàng không tương thích.

Trong trường hợp xảy ra cháy, rò rỉ hoặc phản ứng hóa học, thông tin sai trên chứng từ còn có thể khiến thuyền viên lựa chọn sai phương án ứng phó.

Theo IMDG Code, trách nhiệm phân loại thuộc về shipper/consignor hoặc cơ quan có thẩm quyền trong những trường hợp Code quy định phải có sự phê duyệt. Vì vậy, người vận chuyển không nên tự suy đoán Class chỉ từ tên thương mại của sản phẩm.

Một sản phẩm có tên thương mại giống nhau cũng có thể có yêu cầu vận chuyển khác nhau tùy thành phần, nồng độ, trạng thái vật lý, cấu hình đóng gói hoặc điều kiện vận chuyển.

Class 1 – Chất nổ

Class 1 bao gồm các chất và vật phẩm có nguy cơ nổ. Đây là nhóm đặc biệt nhạy cảm vì sự cố không chỉ gây cháy mà còn có thể tạo ra sóng áp suất, mảnh văng, nhiệt và tác động phá hủy lớn.

IMDG Code chia Class 1 thành sáu Division:

Division 1.1 – Nguy cơ nổ khối

Đây là nhóm mà gần như toàn bộ lượng hàng trong một khối có thể tham gia vào một vụ nổ gần như đồng thời.

Nguy cơ chính là mass explosion hazard. Khi xảy ra sự cố, hậu quả có thể vượt xa vị trí trực tiếp của kiện hàng.

Division 1.2 – Nguy cơ tạo mảnh văng

Nhóm này có nguy cơ tạo ra các vật thể hoặc mảnh văng nguy hiểm nhưng không có đặc tính nổ khối như Division 1.1.

Division 1.3 – Nguy cơ cháy lớn

Đặc trưng là nguy cơ cháy mạnh, đồng thời có thể xuất hiện nguy cơ nổ nhỏ hoặc tạo mảnh văng, nhưng không phải nổ khối.

Division 1.4 – Nguy cơ tương đối hạn chế

Các vật phẩm thuộc Division 1.4 không tạo ra nguy cơ đáng kể bên ngoài kiện hàng trong điều kiện vận chuyển bình thường, mặc dù vẫn phải tuân thủ đầy đủ yêu cầu IMDG tương ứng.

Division 1.5 – Chất rất khó kích nổ

Đây là các chất có độ nhạy thấp nhưng vẫn có nguy cơ nổ khối.

Division 1.6 – Vật phẩm cực kỳ khó kích nổ

Đây là nhóm vật phẩm có nguy cơ nổ khối cực thấp theo tiêu chí phân loại tương ứng.

Các Division của Class 1 được IMO xác định rõ trong hệ thống phân loại chính thức.

Class 2 – Khí

Class 2 bao gồm khí được vận chuyển dưới dạng khí nén, khí hóa lỏng, khí hóa lỏng lạnh hoặc các dạng được quy định khác.

Nguy hiểm của khí không chỉ nằm ở khả năng cháy. Trong không gian kín, một lượng khí rò rỉ có thể làm giảm nồng độ oxy hoặc tạo ra môi trường độc hại.

Class 2 gồm ba Division.

Class 2.1 – Khí dễ cháy

Đây là các khí có khả năng tạo hỗn hợp cháy với không khí.

Ví dụ thường gặp gồm propane và một số loại khí nhiên liệu.

Rủi ro lớn trên tàu là rò rỉ → tích tụ hơi/khí → gặp nguồn mồi → cháy hoặc nổ.

Do đó, kiểm soát nguồn đánh lửa, thông gió, tình trạng bình chứa và vị trí xếp hàng là những vấn đề đặc biệt quan trọng.

Class 2.2 – Khí không cháy, không độc

Nhóm này không có đặc tính dễ cháy hoặc độc theo tiêu chí phân loại tương ứng.

Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc có thể xử lý tùy tiện. Khí nén vẫn có thể tạo áp suất cao và một số loại khí có thể gây nguy cơ ngạt do thay thế oxy.

Class 2.3 – Khí độc

Đây là nhóm cần kiểm soát nghiêm ngặt do khí có thể gây độc khi hít phải.

Đặc biệt trong khoang kín, sự cố rò rỉ Class 2.3 có thể tạo ra tình huống nguy hiểm trước khi con người nhận biết bằng mắt thường.

Class 3 – Chất lỏng dễ cháy

Class 3 là nhóm rất phổ biến trong vận tải biển.

Đặc điểm chính của nhóm này là chất lỏng có khả năng tạo hơi dễ cháy trong những điều kiện xác định. Vì vậy, nguy cơ không nhất thiết nằm ở bản thân chất lỏng mà có thể nằm ở lớp hơi phía trên chất lỏng.

Một thùng dung môi bị rò rỉ có thể tạo ra vùng hơi cháy trong khu vực có nguồn đánh lửa.

Một số hàng hóa thường gặp trong nhóm này gồm:

  • Xăng và các sản phẩm nhiên liệu phù hợp tiêu chí phân loại.
  • Ethanol.
  • Acetone.
  • Một số loại sơn và dung môi.
  • Các hóa chất hữu cơ dễ cháy.

Khi đánh giá Class 3, không nên chỉ nhìn vào tên sản phẩm. Flash point, thành phần hóa học và entry cụ thể trong IMDG Code là những yếu tố quan trọng để xác định việc phân loại và yêu cầu vận chuyển.

9 Class hàng nguy hiểm IMDG Code
9 Class hàng nguy hiểm IMDG Code

Class 4 – Chất rắn dễ cháy, chất tự cháy và chất nguy hiểm khi tiếp xúc với nước

Class 4 đặc biệt quan trọng vì đây là nhóm có nhiều cơ chế gây cháy khác nhau.

Class 4.1 – Chất rắn dễ cháy

Các chất thuộc nhóm này có thể bắt cháy do ma sát, nhiệt hoặc nguồn kích thích khác.

Ví dụ có thể bao gồm một số loại diêm hoặc chất rắn có khả năng cháy theo tiêu chí IMDG.

Không nên hiểu rằng mọi chất rắn đều thuộc Class 4.1. Phân loại phải dựa trên tiêu chí thử nghiệm và entry cụ thể.

Class 4.2 – Chất có khả năng tự cháy

Đây là nhóm đặc biệt nguy hiểm vì vật liệu có thể phát sinh nhiệt hoặc bắt cháy mà không cần nguồn mồi bên ngoài trong những điều kiện xác định.

Nguy cơ có thể tăng khi hàng tiếp xúc với không khí hoặc khi nhiệt tích tụ trong khối hàng.

Class 4.3 – Chất nguy hiểm khi tiếp xúc với nước

Một số chất khi gặp nước có thể tạo ra khí dễ cháy hoặc phản ứng nguy hiểm.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong môi trường tàu biển bởi nước biển, nước mưa, nước chữa cháy và nước trong hệ thống thoát nước đều có thể trở thành yếu tố cần xem xét trong phương án kiểm soát sự cố.

Class 5 – Chất oxy hóa và peroxide hữu cơ

Class 5 được chia thành hai Division.

Class 5.1 – Chất oxy hóa

Chất oxy hóa có thể không phải lúc nào cũng tự cháy, nhưng có khả năng cung cấp oxy hoặc thúc đẩy quá trình cháy của vật liệu khác.

Vì vậy, việc để chất oxy hóa gần nhiên liệu, vật liệu hữu cơ hoặc các chất dễ cháy có thể làm tăng đáng kể hậu quả của một sự cố cháy.

Ví dụ thường gặp trong thực tế vận tải hóa chất có thể bao gồm một số hợp chất nitrate hoặc chất xử lý hồ bơi có tính oxy hóa.

Class 5.2 – Peroxide hữu cơ

Peroxide hữu cơ có thể có tính không ổn định nhiệt, dễ phân hủy hoặc phản ứng tỏa nhiệt tùy loại.

Một số sản phẩm cần kiểm soát nhiệt độ trong quá trình vận chuyển. Vì vậy, không thể áp dụng một phương án chung cho toàn bộ Class 5.2.

Khi vận chuyển nhóm này, phải kiểm tra chính xác UN entry, yêu cầu nhiệt độ, loại bao bì và các Special Provisions liên quan.

Class 6 – Chất độc và chất lây nhiễm

Class 6 liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người và được chia thành hai Division.

Class 6.1 – Chất độc

Chất độc có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng nếu con người hít phải, nuốt phải hoặc tiếp xúc qua da tùy đặc tính của chất.

Ví dụ có thể gồm một số thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất chứa arsenic hoặc thủy ngân.

Trong quá trình xử lý, nguy cơ không chỉ xuất hiện khi kiện hàng bị vỡ. Một lượng nhỏ chất lỏng hoặc bột phát tán cũng có thể gây phơi nhiễm cho nhân viên nếu không có biện pháp kiểm soát phù hợp.

Class 6.2 – Chất lây nhiễm

Class 6.2 bao gồm vật liệu có chứa hoặc được xác định có khả năng chứa tác nhân gây bệnh theo tiêu chí của IMDG Code.

Có thể gặp trong hoạt động vận chuyển mẫu bệnh phẩm, một số vật liệu y tế hoặc chất thải y tế thuộc phạm vi áp dụng.

Điểm quan trọng nhất của Class 6.2 là kiểm soát nguy cơ phơi nhiễm sinh học, vì vậy bao bì, đánh dấu, hồ sơ và quy trình xử lý phải phù hợp với loại vật liệu.

Class 7 – Vật liệu phóng xạ

Class 7 bao gồm vật liệu chứa radionuclide với hoạt độ và điều kiện thuộc phạm vi kiểm soát vận chuyển hàng phóng xạ.

Nguy cơ chính là bức xạ ion hóa.

Trong thực tế, vật liệu phóng xạ có thể xuất hiện trong y tế, công nghiệp, nghiên cứu hoặc một số thiết bị chuyên dụng.

Không nên đánh giá Class 7 chỉ bằng việc nhìn vào hình dạng bên ngoài của kiện hàng. Một kiện hàng có thể được thiết kế để giảm bức xạ ở mức phù hợp với yêu cầu vận chuyển, nhưng vẫn phải được nhận diện và xử lý theo quy định.

Việc vận chuyển Class 7 đòi hỏi kiểm soát chuyên biệt về bao gói, ghi nhãn, chỉ số vận chuyển và điều kiện xếp hàng theo quy định áp dụng.

Class 8 – Chất ăn mòn

Class 8 bao gồm những chất có khả năng gây phá hủy mô sống hoặc gây hư hại nghiêm trọng cho vật liệu.

Hai nhóm thường được nhắc tới trong thực tế là:

  • Axit.
  • Bazơ hoặc kiềm mạnh.

Ví dụ có thể bao gồm sulfuric acid hoặc sodium hydroxide khi chúng đáp ứng tiêu chí phân loại.

Nguy cơ của Class 8 trên tàu không chỉ là bỏng hóa chất đối với con người. Một sự cố rò rỉ còn có thể:

  • Ăn mòn kết cấu kim loại.
  • Làm hỏng container hoặc thiết bị.
  • Phá hủy bao bì của hàng hóa khác.
  • Tạo phản ứng nguy hiểm khi tiếp xúc với hóa chất không tương thích.
  • Làm phát sinh nguy cơ ô nhiễm khu vực xếp hàng.

Một số loại pin cũng có thể thuộc Class 8 tùy hóa chất và cấu hình cụ thể, vì vậy không nên phân loại pin chỉ dựa vào từ khóa “battery”.

Class 9 – Hàng nguy hiểm khác

Class 9 là nhóm đặc biệt rộng.

Nhóm này dành cho các chất và vật phẩm có nguy cơ trong quá trình vận chuyển nhưng không đáp ứng định nghĩa của các Class 1–8 theo cách phân loại tương ứng.

Một số ví dụ nổi bật hiện nay là pin lithium, đá khô và một số chất hoặc vật phẩm có nguy cơ đối với môi trường.

Pin lithium là ví dụ rất đáng chú ý vì nguy cơ không chỉ nằm ở hóa chất bên trong. Một sự cố như đoản mạch, hư hỏng cơ học hoặc quá nhiệt có thể dẫn đến hiện tượng thermal runaway, từ đó gây cháy và làm tăng nhiệt cho các cell khác.

Đá khô lại có một dạng nguy cơ khác. Khi CO₂ rắn thăng hoa trong không gian kín, khí sinh ra có thể làm giảm nồng độ oxy và tạo nguy cơ ngạt.

Do đó, Class 9 không nên được hiểu là “nhóm nguy hiểm nhẹ”. Đây là một nhóm có các cơ chế nguy hiểm rất đa dạng và phải được đánh giá theo từng UN entry.

UN Number và Proper Shipping Name quan trọng như thế nào?

Chỉ biết Class chưa đủ để xác định một lô hàng nguy hiểm có thể được vận chuyển như thế nào.

Trong thực tế, hai thông tin quan trọng cần được kiểm tra là:

UN Number là mã nhận dạng gồm bốn chữ số được sử dụng để xác định chất hoặc vật phẩm nguy hiểm.

Proper Shipping Name – PSN là tên vận chuyển chính thức được sử dụng trong chứng từ và nhận diện hàng hóa theo quy định.

Ví dụ về mặt logic:

UN Number → Proper Shipping Name → Class/Division → Packing Group nếu áp dụng → yêu cầu đóng gói → marking/labelling → stowage/segregation.

Chuỗi này cho thấy tại sao việc dùng tên thương mại thay cho tên vận chuyển chính thức có thể gây ra sai sót.

Packing Group là gì?

Đối với những hàng nguy hiểm được phân vào Packing Group, IMDG sử dụng ba cấp:

Packing Group Mức độ nguy hiểm tương đối
PG I Mức nguy hiểm cao
PG II Mức nguy hiểm trung bình
PG III Mức nguy hiểm thấp hơn

Packing Group không áp dụng cho tất cả Class và không phải mọi UN entry đều có PG.

Khi Packing Group được quy định, thông tin này có ảnh hưởng trực tiếp đến yêu cầu bao bì và các điều kiện vận chuyển liên quan.

Vì vậy, không nên tự gán PG chỉ dựa vào Class.

Nhãn nguy hiểm và Placard khác nhau như thế nào?

Một trong những lỗi dễ gặp là nhầm giữa label và placard.

Label thường được sử dụng trên kiện hàng để cho biết nguy cơ chính của hàng hóa.

Placard có kích thước lớn hơn và được sử dụng trên cargo transport unit như container hoặc phương tiện vận chuyển để nhận diện nguy cơ từ bên ngoài.

Hai loại dấu hiệu này phục vụ cùng mục tiêu nhận diện nguy hiểm nhưng không phải là một.

Đối với người làm việc tại cảng hoặc trên tàu, việc nhìn thấy nhãn hoặc placard đúng cách giúp nhanh chóng xác định nhóm nguy hiểm trước khi tiếp cận hàng hóa.

Marine Pollutant – chất gây nguy hiểm cho môi trường biển

Một vấn đề không nên bỏ qua là Marine Pollutant.

Một chất có thể được xác định là harmful to the marine environment theo các tiêu chí áp dụng của IMDG Code. Khi đó, ngoài nguy cơ đối với con người và tàu, phải xem xét thêm khả năng gây ô nhiễm môi trường biển.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với vận tải biển vì một vụ rò rỉ hóa chất không chỉ tạo ra sự cố tại khu vực container mà còn có thể dẫn đến hậu quả sinh thái nếu chất đi vào môi trường nước.

IMO cũng xác định việc nhận diện các chất nguy hiểm đối với môi trường biển trong hệ thống IMDG liên quan đến MARPOL Annex III.

Dangerous Goods Declaration có vai trò gì?

Dangerous Goods Declaration – DGD là một trong những tài liệu quan trọng trong chuỗi kiểm soát hàng nguy hiểm.

Thông tin khai báo cần phản ánh chính xác hàng hóa được giao cho vận chuyển, bao gồm các dữ liệu như:

  • UN Number.
  • Proper Shipping Name.
  • Class hoặc Division.
  • Packing Group nếu áp dụng.
  • Số lượng.
  • Loại và thông tin bao bì liên quan.
  • Các thông tin bổ sung cần thiết theo entry.

DGD không đơn thuần là giấy tờ hành chính.

Đối với tàu và cảng, đây là nguồn dữ liệu quan trọng để xác định hàng hóa phải được xử lý và bố trí như thế nào.

Một sai sót trong khai báo có thể kéo theo sai sót trong stowage, segregation và emergency response.

Stowage và Segregation: hai khái niệm không thể bỏ qua

Stowage là cách và vị trí bố trí hàng nguy hiểm trên tàu.

Segregation là nguyên tắc tách các hàng nguy hiểm không tương thích khỏi nhau để ngăn phản ứng nguy hiểm khi xảy ra rò rỉ, cháy hoặc hư hỏng bao bì.

Đây là lý do không thể nói đơn giản rằng:

“Class 3 luôn đặt ở vị trí này” hoặc “Class 8 luôn phải đặt ở vị trí kia”.

Quyết định thực tế phải dựa trên UN Number, Class, Division, compatibility, segregation requirements, stowage category và các điều kiện cụ thể của IMDG Code.

Ví dụ, một chất oxy hóa có thể tạo ra nguy cơ nghiêm trọng nếu đặt gần vật liệu dễ cháy. Một hóa chất phản ứng với nước lại cần được xem xét khác hoàn toàn so với một chất chỉ có nguy cơ độc tính.

Vì vậy, bảng segregation của IMDG Code phải được kiểm tra cho lô hàng cụ thể thay vì suy đoán bằng Class.

Quy trình kiểm tra hàng nguy hiểm trước khi xếp tàu

Một quy trình thực tế có thể triển khai theo các bước sau:

  1. Xác định chính xác sản phẩm dựa trên thành phần và đặc tính kỹ thuật.
  2. Tra UN Number tương ứng.
  3. Kiểm tra Proper Shipping Name.
  4. Xác định Class hoặc Division.
  5. Kiểm tra Packing Group nếu entry có quy định.
  6. Kiểm tra Marine Pollutant nếu áp dụng.
  7. Kiểm tra Special Provisions.
  8. Kiểm tra Packing Instruction.
  9. Kiểm tra marking và labelling trên package.
  10. Kiểm tra Dangerous Goods Declaration.
  11. Kiểm tra stowage và segregation.
  12. Xác nhận phương án ứng phó sự cố phù hợp.

Điểm quan trọng là quy trình này phải bắt đầu từ nhận dạng chính xác hàng hóa, không phải bắt đầu bằng việc nhìn nhãn rồi đoán loại hàng.

IMDG Code liên quan thế nào đến an toàn tàu biển?

IMDG Code là một phần trong hệ thống quy định rộng hơn về an toàn hàng hải.

Việc vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường biển có liên quan đến các yêu cầu của SOLAS và MARPOL, cũng như quy định của quốc gia cảng, quốc gia tàu mang cờ và các hệ thống vận tải đa phương thức khác.

IMDG Code tạo ra một ngôn ngữ kỹ thuật thống nhất cho chuỗi vận tải từ shipper, freight forwarder, cảng, terminal, hãng tàu đến thuyền viên.

Đó cũng là lý do đào tạo IMDG không nên chỉ tập trung vào việc “nhớ 9 Class”. Người làm việc với hàng nguy hiểm cần hiểu mối quan hệ giữa classification – documentation – packaging – marking – labelling – stowage – segregation – emergency response.

IMO cũng yêu cầu người tham gia vận chuyển hàng nguy hiểm phải được familiarization và đào tạo phù hợp với trách nhiệm của mình.

Những sai sót thường gặp khi nhận diện hàng nguy hiểm

Chỉ nhìn vào tên thương mại

Tên thương mại không phải lúc nào cũng cho biết đúng UN entry.

Nghĩ rằng Class càng lớn càng nguy hiểm

Class 9 không phải “mức nguy hiểm thứ 9”. Số Class chỉ là hệ thống phân nhóm hazard.

Chỉ kiểm tra nhãn mà bỏ qua chứng từ

Nhãn trên kiện hàng phải phù hợp với thông tin khai báo và yêu cầu của entry.

Bỏ qua nguy cơ phụ

Một sản phẩm có thể có nhiều đặc tính nguy hiểm. Không nên chỉ nhìn vào một biểu tượng rồi bỏ qua các yêu cầu bổ sung.

Xếp hàng theo kinh nghiệm

Hàng nguy hiểm không nên được bố trí chỉ dựa trên kinh nghiệm của người vận hành. Cần kiểm tra quy định stowage và segregation áp dụng cho hàng cụ thể.

Sử dụng phiên bản IMDG Code lỗi thời

Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý vì IMDG Code được cập nhật theo chu kỳ sửa đổi. IMO cho biết IMDG Code 2024 Edition, Amendment 42-24 bắt buộc áp dụng từ ngày 1/1/2026, và IMO đã tiếp tục công bố 2026 Edition, Amendment 43-26 vào tháng 9/2026. Vì vậy, khi thực hiện công việc thực tế cần xác định đúng phiên bản đang có hiệu lực tại thời điểm vận chuyển.

Bảng tổng hợp kỹ thuật 9 Class IMDG

Class Nguy cơ cốt lõi Division Điểm kiểm soát chính
1 Nổ 1.1–1.6 Compatibility, stowage, segregation, bao gói
2 Khí 2.1–2.3 Áp suất, rò rỉ, cháy, độc tính, thông gió
3 Cháy — Hơi dễ cháy, flash point, nguồn đánh lửa
4 Cháy/phản ứng 4.1–4.3 Ma sát, tự cháy, phản ứng với nước
5 Oxy hóa/phân hủy 5.1–5.2 Tách khỏi chất dễ cháy, kiểm soát nhiệt
6 Độc/lây nhiễm 6.1–6.2 Phơi nhiễm, PPE, bao bì và kiểm soát tiếp xúc
7 Bức xạ — Bao gói, chỉ số vận chuyển, kiểm soát phơi nhiễm
8 Ăn mòn — Tương thích vật liệu, rò rỉ, tiếp xúc hóa chất
9 Nguy cơ khác — Đánh giá theo từng UN entry và nguy cơ cụ thể

Câu hỏi thường gặp về 9 Class hàng nguy hiểm IMDG

IMDG Code có bao nhiêu Class hàng nguy hiểm?

IMDG Code phân hàng nguy hiểm thành 9 Class, từ Class 1 đến Class 9. Một số Class được chia tiếp thành Division để mô tả cụ thể hơn về bản chất nguy hiểm. Class 1 có sáu Division, Class 2 có ba Division, Class 4 có ba Division, Class 5 có hai Division và Class 6 có hai Division.

Class 3 trong IMDG Code là gì?

Class 3 là chất lỏng dễ cháy. Điểm nguy hiểm quan trọng của nhóm này là khả năng tạo hơi dễ cháy, từ đó hình thành nguy cơ cháy khi hơi gặp nguồn đánh lửa phù hợp. Tuy nhiên, việc một chất có thuộc Class 3 hay không phải được xác định theo tiêu chí IMDG và UN entry cụ thể, không chỉ dựa vào tên sản phẩm.

Pin lithium thuộc Class nào?

Nhiều loại pin lithium được vận chuyển dưới Class 9, nhưng không nên chỉ nhìn từ “lithium battery” để kết luận mọi trường hợp giống nhau. Phải xác định đúng loại pin, cấu hình, trạng thái, phương thức vận chuyển và UN entry tương ứng. Một số yêu cầu đặc biệt có thể áp dụng cho pin được lắp trong thiết bị hoặc được vận chuyển riêng.

Packing Group I, II và III khác nhau thế nào?

Packing Group dùng để thể hiện mức độ nguy hiểm tương đối của hàng hóa đối với những UN entry có áp dụng Packing Group. PG I biểu thị mức nguy hiểm cao, PG II mức trung bình và PG III mức thấp hơn. Packing Group có thể ảnh hưởng đến yêu cầu về bao bì và vận chuyển, nhưng không áp dụng cho mọi Class hoặc mọi hàng nguy hiểm.

Label và placard khác nhau như thế nào?

Label là dấu hiệu nguy hiểm được sử dụng ở cấp kiện hàng, còn placard là dấu hiệu lớn hơn dùng để nhận diện nguy hiểm bên ngoài cargo transport unit như container. Vì vậy, hai thuật ngữ không nên dùng thay thế cho nhau. Cả hai đều giúp người xử lý hàng nhận biết nguy cơ nhưng được áp dụng ở các cấp độ khác nhau.

Có phải cứ biết Class là có thể xếp hàng nguy hiểm lên tàu không?

Không. Class chỉ là một phần của thông tin cần thiết. Trước khi xếp hàng phải kiểm tra ít nhất UN Number, Proper Shipping Name, Class/Division, Packing Group nếu áp dụng, Special Provisions, yêu cầu đóng gói, marking, labelling, stowage và segregation. Trong trường hợp cụ thể, còn phải xem xét yêu cầu của tàu, cảng, quốc gia và tuyến vận chuyển.

Kết luận

Chín Class của IMDG Code tạo thành nền tảng để nhận diện và kiểm soát hàng nguy hiểm trong vận tải biển quốc tế. Tuy nhiên, hiểu đúng IMDG không có nghĩa là chỉ học thuộc Class 1 đến Class 9.

Giá trị thực tế của hệ thống nằm ở việc liên kết được toàn bộ chuỗi:

Hàng hóa → UN Number → Proper Shipping Name → Class/Division → Packing Group → Packaging → Marking/Label → Documentation → Stowage → Segregation → Emergency Response.

Class 1 tập trung vào nguy cơ nổ; Class 2 vào khí; Class 3 vào chất lỏng dễ cháy; Class 4 vào chất rắn dễ cháy và các chất có khả năng phản ứng nguy hiểm; Class 5 vào chất oxy hóa và peroxide hữu cơ; Class 6 vào độc tính và nguy cơ lây nhiễm; Class 7 vào bức xạ; Class 8 vào ăn mòn; còn Class 9 bao phủ nhiều nguy cơ khác không thuộc tám nhóm trước.

Trong vận hành thực tế, không nên sử dụng bảng tóm tắt hoặc trí nhớ cá nhân để thay thế cho IMDG Code chính thức. Khi một lô hàng chuẩn bị được đưa lên tàu, thông tin phải được đối chiếu với UN entry và các yêu cầu tương ứng của phiên bản IMDG Code đang có hiệu lực.

Đây là cách tiếp cận an toàn hơn, chính xác hơn và phù hợp với bản chất của công tác vận chuyển hàng nguy hiểm: không đoán nguy cơ từ tên hàng, mà xác định nguy cơ từ dữ liệu kỹ thuật và quy định vận chuyển chính thức.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

More Articles & Posts