Hướng dẫn ghi nhãn hàng nguy hiểm trong vận tải biển theo IMDG Code

Ghi nhãn hàng nguy hiểm là một khâu quan trọng trong quá trình đóng gói, lưu kho, xếp dỡ và vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Nhãn cảnh báo giúp thuyền viên, nhân viên cảng, đơn vị giao nhận và lực lượng ứng phó sự cố nhận biết nhanh tính chất nguy hiểm của hàng hóa, từ đó lựa chọn cách xử lý phù hợp.

Trong vận tải biển quốc tế, việc ghi nhãn không chỉ đơn giản là dán biểu tượng dễ cháy, ăn mòn hoặc độc hại lên kiện hàng. Doanh nghiệp còn phải xác định đúng số UN, tên vận chuyển chính thức, nhóm nguy hiểm chính, nguy hiểm phụ và các dấu hiệu bổ sung theo quy định áp dụng của Bộ luật quốc tế về vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường biển (IMDG Code).

Bài viết dưới đây phân tích cách nhận diện, lựa chọn và bố trí nhãn hàng nguy hiểm theo hướng thực hành kỹ thuật, giúp người làm xuất nhập khẩu, logistics, khai thác cảng và vận tải biển hiểu rõ những yêu cầu cần kiểm tra trước khi giao hàng.

Thông tin nhanh về ghi nhãn hàng nguy hiểm

Quy chuẩn chính

IMDG Code – Bộ luật quốc tế về vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường biển do Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) ban hành.

Kích thước nhãn trên kiện hàng

Thông thường tối thiểu 100 × 100 mm, dạng hình vuông xoay 45 độ thành hình thoi, trừ các trường hợp được quy định khác.

Kích thước placard trên container

Thông thường tối thiểu 250 × 250 mm theo yêu cầu áp dụng cho phương tiện hoặc đơn vị vận chuyển hàng hóa.

Nguyên tắc quan trọng

Nhãn phải đúng loại hàng, dễ nhìn, dễ đọc, bền trong điều kiện vận tải biển và không bị che khuất.

Lưu ý: Các kích thước trên là mức thông dụng theo IMDG Code, không thay thế việc kiểm tra ngoại lệ, loại bao gói và điều khoản cụ thể áp dụng cho từng mặt hàng.

1. Ghi nhãn hàng nguy hiểm là gì?

Ghi nhãn hàng nguy hiểm (dangerous goods labeling) là việc sử dụng nhãn cảnh báo, ký hiệu và thông tin nhận dạng theo quy định để thể hiện những mối nguy mà hàng hóa có thể gây ra trong quá trình vận chuyển.

Các mối nguy có thể bao gồm:

  • Cháy hoặc phát nổ khi gặp nguồn nhiệt, tia lửa hay điều kiện không phù hợp.

  • Phát tán khí độc, khí dễ cháy hoặc khí gây ngạt.

  • Gây bỏng hóa chất, ăn mòn kim loại hoặc phá hủy vật liệu bao gói.

  • Phản ứng nguy hiểm khi tiếp xúc với nước, không khí hoặc một chất khác.

  • Gây ô nhiễm môi trường biển khi hàng hóa bị rò rỉ hoặc thất thoát.

Trong chuỗi vận tải biển, nhãn là một phần của hệ thống nhận diện nguy cơ. Nó phải phối hợp với hồ sơ khai báo hàng nguy hiểm, chứng từ vận chuyển, hướng dẫn đóng gói và sơ đồ xếp hàng khi những yêu cầu này áp dụng.

1.1. Vì sao phải ghi nhãn đúng?

Một kiện hàng có thể được vận chuyển qua nhiều đơn vị khác nhau, từ kho của người gửi đến xe tải, cảng xuất, tàu biển, cảng nhập và kho người nhận. Không phải nhân viên nào cũng trực tiếp biết thành phần hóa học hoặc đặc tính của hàng hóa bên trong.

Nhãn giúp cung cấp thông tin cảnh báo ngay tại nơi thao tác. Chẳng hạn, biểu tượng ngọn lửa cảnh báo nguy cơ cháy, biểu tượng đầu lâu cảnh báo độc tính cấp tính, còn biểu tượng chất lỏng ăn mòn cảnh báo nguy cơ gây tổn thương mô hoặc ăn mòn kim loại.

Nếu nhãn sai, thiếu hoặc không đọc được, hậu quả không chỉ là chậm thông quan. Sai sót còn có thể khiến hàng không tương thích được xếp gần nhau, nhân viên sử dụng sai phương tiện bảo hộ hoặc đội ứng cứu áp dụng biện pháp xử lý không phù hợp.

1.2. Phạm vi áp dụng của IMDG Code

IMDG Code điều chỉnh việc vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường biển trong phạm vi áp dụng của bộ luật và các quy định liên quan. Bộ luật đưa ra yêu cầu về phân loại, danh mục hàng nguy hiểm, đóng gói, ghi nhãn, đánh dấu, xếp hàng, phân cách và xử lý sự cố.

Theo IMO, ấn bản IMDG Code 2024, bao gồm sửa đổi 42-24, bắt buộc áp dụng từ ngày 1/1/2026. Vì vậy, khi chuẩn bị lô hàng trong năm 2026, doanh nghiệp cần sử dụng đúng phiên bản có hiệu lực và kiểm tra những sửa đổi liên quan đến mặt hàng cụ thể.

Không nên lấy một mẫu nhãn trên Internet rồi áp dụng cho mọi loại hàng. Cùng một tên thương mại có thể chứa thành phần khác nhau, dẫn đến cách phân loại và yêu cầu ghi nhãn khác nhau.

2. Phân biệt label, mark và placard

Ba thuật ngữ này thường bị nhầm lẫn khi làm chứng từ và chuẩn bị container hàng nguy hiểm. Tuy nhiên, chúng có chức năng khác nhau.

Thuật ngữ Cách hiểu kỹ thuật Mục đích chính Ví dụ
Label Nhãn nguy hiểm Cho biết loại nguy hiểm trên kiện hàng Nhãn Class 3 cho chất lỏng dễ cháy
Mark Dấu hiệu hoặc thông tin đánh dấu Nhận dạng hàng hóa hoặc thể hiện yêu cầu xử lý đặc biệt Số UN, tên vận chuyển, dấu Marine Pollutant
Placard Bảng cảnh báo nguy hiểm cỡ lớn Cảnh báo nguy cơ trên mặt ngoài container hoặc đơn vị vận chuyển Placard Class 8 cho hàng ăn mòn
Handling mark Dấu hiệu hướng dẫn thao tác Hướng dẫn cách bảo quản, định hướng hoặc xử lý kiện hàng khi được yêu cầu Mũi tên chỉ chiều đặt kiện chứa chất lỏng

Một kiện hàng có thể phải mang đồng thời nhiều loại thông tin. Ví dụ, một thùng hóa chất có thể cần tên vận chuyển chính thức, số UN, nhãn nguy hiểm chính, nhãn nguy hiểm phụ và dấu hiệu môi trường biển nếu mặt hàng thuộc diện phải đánh dấu.

Container chở kiện hàng đó lại có thể cần placard tương ứng ở bên ngoài. Vì vậy, dán nhãn đúng lên từng thùng không tự động có nghĩa là container đã đáp ứng mọi yêu cầu ghi dấu.

ghi nhãn hàng nguy hiểm
ghi nhãn hàng nguy hiểm

3. Phân loại 9 nhóm hàng nguy hiểm trong vận tải biển

IMDG Code phân hàng nguy hiểm thành 9 lớp chính (Classes), trong đó một số lớp được chia thành các phân nhóm theo tính chất nguy hiểm cụ thể. Việc xác định lớp nguy hiểm là cơ sở để lựa chọn nhãn và xác định các yêu cầu vận chuyển liên quan.

Các hình minh họa dưới đây mô tả loại biểu tượng cần nhận biết; nhãn thực tế phải sử dụng đúng mẫu, màu sắc và tỷ lệ theo IMDG Code.

File:UN transport pictogram - 1.svg - Wikimedia Commons

Class 1 – Chất nổ

Bao gồm vật liệu hoặc hàng hóa có nguy cơ nổ, được chia thành các phân nhóm theo mức độ và đặc tính nguy hiểm.

KSIGN Gefahrgutzettel Klasse: 2.1 Entzündbare, brennbare Gase 250 mm kaufen | kroschke.at

Class 2 – Khí

Gồm khí dễ cháy, khí không cháy không độc và khí độc; nhãn phụ thuộc phân nhóm cụ thể.

Gefahrz. Entzündbare flüssige Stoffe weiße Flamme Kl. 3 | SQS

Class 3 – Chất lỏng dễ cháy

Ví dụ: một số dung môi, nhiên liệu và chất lỏng có điểm chớp cháy thuộc phạm vi phân loại.

Sabrepak Ltd.

Class 4 – Chất rắn nguy hiểm

Gồm chất rắn dễ cháy, chất có khả năng tự cháy và chất khi gặp nước sinh khí dễ cháy.

Dangerous Goods 5.1 Oxidizer Products Labels – ClassyMoose®

Class 5 – Chất oxy hóa và peroxide hữu cơ

Có thể làm tăng cường độ cháy hoặc phản ứng nguy hiểm tùy tính chất hóa học.

Varningsetikett ADR Nr 6.1 - Giftiga ämnen - (500 st/rl)

Class 6 – Chất độc và chất lây nhiễm

Phân biệt chất độc (6.1) với chất lây nhiễm (6.2), vì hai nhóm có đặc tính nguy hiểm khác nhau.

Gefahrzettel Kl. 8.0 "UN" Anfertigung Aufkleber

Class 8 – Chất ăn mòn

Có khả năng gây tổn thương mô sống hoặc ăn mòn kim loại theo tiêu chí phân loại.

Miscellaneous Class 9 Label

Class 9 – Hàng nguy hiểm khác

Bao gồm những hàng nguy hiểm không thuộc các lớp trên nhưng vẫn đáp ứng tiêu chí của Class 9.

Lưu ý về Class 7: Chất phóng xạ cũng là một lớp hàng nguy hiểm độc lập và có hệ thống nhãn riêng. Không được gộp Class 7 vào Class 6 hoặc Class 9. Đối với Class 7, cần xác định đúng loại nhãn, chỉ số vận chuyển và các yêu cầu chuyên biệt theo quy định tương ứng.

3.1. Cách hiểu nhãn nguy hiểm chính và nguy hiểm phụ

Một loại hàng có thể gây ra nhiều mối nguy cùng lúc. Ví dụ, một hóa chất vừa dễ cháy vừa độc có thể phải mang nhãn nguy hiểm chính và nhãn nguy hiểm phụ theo phân loại đã được xác định.

  • Primary hazard – nguy hiểm chính: Mối nguy được xác định làm cơ sở phân loại chính của hàng hóa.

  • Subsidiary hazard – nguy hiểm phụ: Mối nguy bổ sung cần thể hiện khi IMDG Code yêu cầu.

  • Packing Group – nhóm đóng gói: Chỉ mức độ nguy hiểm đối với những lớp hàng có áp dụng nhóm đóng gói I, II hoặc III. Không phải tất cả hàng nguy hiểm đều có Packing Group.

Không thể xác định nhãn chỉ dựa trên tên hóa chất hoặc biểu tượng trong bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS). Cần đối chiếu mục vận chuyển của SDS với Danh mục hàng nguy hiểm (Dangerous Goods List) trong IMDG Code và xác minh số UN, tên vận chuyển chính thức cùng các điều kiện liên quan.

4. Quy định kích thước và thiết kế nhãn hàng nguy hiểm

Nhãn hàng nguy hiểm phải đáp ứng các yêu cầu về hình dạng, màu sắc, biểu tượng, đường viền và khả năng nhận biết. Một nhãn đúng nội dung nhưng sai mẫu hoặc quá nhỏ vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu áp dụng.

Tiêu chí Nhãn trên kiện hàng (Label) Bảng cảnh báo trên container (Placard)
Hình dạng thông thường Hình thoi, tức hình vuông xoay 45° Hình thoi, tức hình vuông xoay 45°
Kích thước tối thiểu thông thường 100 × 100 mm 250 × 250 mm
Đường viền bên trong Thông thường cách mép 5 mm Thông thường cách mép 12,5 mm
Chỉ số lớp nguy hiểm Thể hiện theo mẫu nhãn tương ứng Thể hiện theo mẫu placard tương ứng
Màu sắc Theo đúng mẫu của lớp hoặc phân nhóm Tương ứng với lớp nguy hiểm được thể hiện
Khả năng đọc Rõ ràng, không bị che khuất Nhìn thấy từ bên ngoài đơn vị vận chuyển

Các kích thước này là quy tắc thông dụng, không phải thông số thay thế cho toàn bộ yêu cầu kỹ thuật của từng mẫu nhãn. Khi in hoặc mua nhãn, doanh nghiệp cần kiểm tra mẫu quy định tương ứng, đặc biệt đối với Class 1, Class 7, nhãn nguy hiểm phụ và các trường hợp có ngoại lệ.

4.1. Yêu cầu về độ bền trong điều kiện vận tải biển

Môi trường hàng hải có độ ẩm cao, hơi muối, mưa, nắng, ma sát và rung động trong suốt quá trình vận chuyển. Nhãn dễ bong, phai màu hoặc rách có thể khiến thông tin nguy hiểm không còn nhận diện được khi cần thiết.

Theo các yêu cầu liên quan đến ghi dấu và placard trên đơn vị vận chuyển trong IMDG Code, thông tin phải duy trì khả năng nhận diện trong điều kiện đơn vị vận chuyển sống sót sau ít nhất ba tháng ngâm trong nước biển. Đây là tiêu chí về khả năng nhận diện của thông tin, không có nghĩa mọi kiện hàng đều phải trải qua thử nghiệm ngâm nước giống nhau.

Khi lựa chọn vật liệu nhãn, nên kiểm tra:

  • Khả năng bám dính trên bề mặt bao gói thực tế.

  • Khả năng chống ẩm, nước biển, tia UV và mài mòn.

  • Độ bền của mực in và khả năng giữ tương phản màu sắc.

  • Sự phù hợp với bề mặt kim loại, nhựa, thùng carton hoặc bao gói chuyên dụng.

Không nên dán nhãn lên vị trí có thể bị dây đai, màng quấn, nắp kiện hoặc thiết bị nâng hạ che khuất.

5. Số UN và Proper Shipping Name: hai thông tin không thể bỏ qua

Số UN (UN Number) là mã nhận dạng gồm bốn chữ số được sử dụng trong hệ thống vận chuyển hàng nguy hiểm. Proper Shipping Name (PSN) là tên vận chuyển chính thức được quy định cho mặt hàng tương ứng trong Danh mục hàng nguy hiểm.

Hai thông tin này giúp các bên trong chuỗi vận tải xác định chính xác hàng hóa thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

5.1. Tên thương mại không thay thế tên vận chuyển chính thức

Ví dụ, tên thương mại như “dung môi công nghiệp”, “chất tẩy rửa” hoặc tên nhãn hiệu không đủ để xác định chính xác yêu cầu vận chuyển.

Tên PSN phải phù hợp với mục hàng đã được xác định trong Dangerous Goods List. Với một số mục tên chung hoặc mục N.O.S. (Not Otherwise Specified), quy định có thể yêu cầu bổ sung tên kỹ thuật trong ngoặc đơn.

Ví dụ minh họa về cấu trúc thông tin:

UN 1993, FLAMMABLE LIQUID, N.O.S. (tên kỹ thuật phù hợp), 3, PG II

Đây là ví dụ về cách trình bày, không phải hướng dẫn mặc định cho mọi hóa chất. Tên kỹ thuật và nhóm đóng gói phải được xác minh theo phân loại thực tế và các điều khoản áp dụng.

5.2. Kiểm tra số UN trước khi in nhãn

Trước khi phát hành nhãn, cần xác nhận:

  1. Thành phần, nồng độ và trạng thái vật lý của hàng hóa.

  2. Số UN tương ứng với mặt hàng được phân loại.

  3. Proper Shipping Name chính xác.

  4. Lớp nguy hiểm chính và nguy hiểm phụ.

  5. Packing Group nếu được áp dụng.

  6. Các yêu cầu đặc biệt về bao gói, dấu hiệu bổ sung và điều kiện vận chuyển.

Nếu dữ liệu từ SDS, phiếu đóng gói và hồ sơ khai báo không thống nhất, cần làm rõ trước khi dán nhãn và bàn giao hàng. Không tự chọn số UN chỉ vì tên hóa chất nghe tương tự một mục trong danh mục.

6. Các dấu hiệu bổ sung cần chú ý khi vận chuyển bằng đường biển

Ngoài nhãn lớp nguy hiểm, một số lô hàng cần có dấu hiệu bổ sung để thể hiện đặc tính môi trường hoặc yêu cầu thao tác.

6.1. Dấu Marine Pollutant

Marine Pollutant là dấu hiệu nhận diện hàng được phân loại là chất gây ô nhiễm môi trường biển theo các tiêu chí áp dụng.

Dấu hiệu này thường có biểu tượng cá và cây chết. Nó không đồng nghĩa với nhãn độc, nhãn ăn mòn hoặc nhãn Class 9; mỗi dấu hiệu thể hiện một thông tin riêng.

Cần kiểm tra tính chất của hàng hóa, mục UN và các điều khoản liên quan để xác định có phải sử dụng dấu Marine Pollutant hay không. Không phải tất cả hàng nguy hiểm đều mặc nhiên phải có dấu này.

6.2. Dấu Limited Quantity và Excepted Quantity

Limited Quantity (LQ) và Excepted Quantity (EQ) là hai chế độ quy định dành cho một số hàng nguy hiểm với điều kiện giới hạn về lượng và các yêu cầu cụ thể.

Tiêu chí Limited Quantity Excepted Quantity
Ý nghĩa Hàng nguy hiểm được đóng gói theo giới hạn lượng quy định Hàng nguy hiểm được đóng gói theo chế độ lượng ngoại lệ
Điều kiện áp dụng Phụ thuộc mặt hàng, lượng chứa trong bao gói trong và ngoài, cùng điều khoản liên quan Phụ thuộc mã EQ, lượng tối đa mỗi bao gói trong và ngoài và điều kiện liên quan
Dấu hiệu Dấu LQ theo mẫu quy định Dấu EQ theo mẫu quy định
Nguyên tắc Không đồng nghĩa hàng đã trở thành hàng thông thường Không đồng nghĩa được miễn mọi nghĩa vụ vận chuyển

Doanh nghiệp không nên tự áp dụng LQ hoặc EQ chỉ vì lượng hóa chất nhỏ. Phải kiểm tra đúng dòng hàng, giới hạn khối lượng hoặc dung tích và những điều kiện miễn trừ tương ứng.

6.3. Mũi tên chỉ chiều đặt kiện hàng

Mũi tên định hướng được sử dụng cho những loại bao gói thuộc trường hợp quy định, chẳng hạn một số bao gói kết hợp có chứa chất lỏng bên trong.

Mũi tên chỉ hướng đặt bao gói, không phải dấu hiệu nhận dạng lớp nguy hiểm. Khi xếp hàng, nhân viên cần tuân thủ hướng dẫn trên kiện cùng các yêu cầu đóng gói và xếp dỡ áp dụng.

6.4. Dấu hiệu dành cho pin lithium

Pin lithium có thể thuộc Class 9 hoặc chịu các yêu cầu riêng tùy loại pin, cấu hình, tình trạng và phương thức vận chuyển. Một số lô hàng cần dấu pin lithium, nhãn nguy hiểm hoặc các dấu hiệu khác theo trường hợp cụ thể.

Không thể chỉ dựa vào việc hàng hóa có chứa pin để quyết định nhãn. Cần xác định đúng loại pin, số UN, cấu hình đóng gói và các điều khoản áp dụng trong IMDG Code.

7. Vị trí dán nhãn trên kiện hàng và placard trên container

7.1. Bố trí nhãn trên bao gói

Nhãn cần đặt ở vị trí dễ quan sát, không bị các bộ phận của bao gói hoặc dấu hiệu khác che khuất. Khi kích thước bao gói cho phép, nhãn nguy hiểm và thông tin nhận dạng cần được bố trí hợp lý để người thao tác dễ kiểm tra.

Với các bao gói có hình dạng bất thường hoặc kích thước nhỏ, cần áp dụng đúng quy định cho trường hợp đó thay vì tự ý giảm kích thước nhãn.

Nếu một mặt hàng phải có nhãn nguy hiểm chính và nguy hiểm phụ, cần bố trí đầy đủ các nhãn tương ứng theo yêu cầu, bảo đảm chúng dễ phân biệt.

7.2. Bố trí placard trên container

Đối với container hàng hóa thuộc diện phải placard, quy tắc thông thường là bố trí một placard trên mỗi bên và một placard ở mỗi đầu container. Các loại đơn vị vận chuyển khác có thể có yêu cầu khác.

Placard phải:

  • Thể hiện đúng lớp nguy hiểm chính.

  • Có thêm placard nguy hiểm phụ khi được yêu cầu.

  • Có dấu hiệu bổ sung theo điều kiện áp dụng.

  • Dễ quan sát, không bị cửa container, thiết bị hoặc hàng hóa khác che khuất.

  • Được cố định đủ chắc để duy trì khả năng nhận diện trong quá trình vận chuyển.

Đối với Class 9, cần dùng mẫu placard Class 9 phù hợp; không được tự thay bằng nhãn Class 9A vốn dùng cho mục đích khác.

7.3. Khi nào phải tháo hoặc che placard?

Sau khi hàng nguy hiểm và các tồn dư liên quan đã được dỡ khỏi đơn vị vận chuyển, các placard, bảng màu cam, dấu hiệu và thông tin cảnh báo liên quan phải được tháo bỏ hoặc che theo quy định áp dụng.

Đây là bước quan trọng nhằm tránh tình trạng container rỗng vẫn mang dấu hiệu nguy hiểm của lô hàng trước, gây nhầm lẫn cho người khai thác, nhân viên cảng hoặc đơn vị vận tải tiếp theo.

Tuy nhiên, container đã dỡ hàng không mặc nhiên an toàn trong mọi trường hợp. Nếu còn cặn, hơi hoặc tồn dư nguy hiểm, phải xử lý theo yêu cầu liên quan trước khi xác định tình trạng thực tế của container.

8. Quy trình kiểm tra nhãn hàng nguy hiểm trước khi giao cảng

Để hạn chế việc sửa nhãn tại cảng hoặc bị từ chối tiếp nhận hàng, doanh nghiệp có thể sử dụng quy trình kiểm tra theo từng bước dưới đây.

Xác minh hàng hóa

Kiểm tra thành phần, SDS, trạng thái vật lý và thông tin vận chuyển để xác định đúng mục hàng.

Đối chiếu Dangerous Goods List

Xác nhận số UN, tên PSN, lớp nguy hiểm, nguy hiểm phụ, nhóm đóng gói và các quy định đặc biệt.

Kiểm tra bao gói và nhãn

Đối chiếu nhãn với phân loại đã xác minh; kiểm tra kích thước, màu sắc, độ bền và vị trí dán.

Kiểm tra dấu hiệu bổ sung

Xác định các yêu cầu về Marine Pollutant, LQ, EQ, pin lithium, mũi tên định hướng hoặc dấu hiệu đặc biệt khác.

Kiểm tra container và chứng từ

Xác nhận placard bên ngoài, tính thống nhất với khai báo hàng nguy hiểm và các chứng từ liên quan trước khi bàn giao.

8.1. Bảng kiểm tra nhanh cho nhân viên logistics

Danh sách tự kiểm tra

0/9
Đặt lạiSao chép bảng kiểm

Bảng kiểm hỗ trợ rà soát nội bộ, không thay thế việc xác nhận tuân thủ của người có chuyên môn.

9. Những lỗi ghi nhãn hàng nguy hiểm thường gặp

Trong thực tế vận hành, lỗi thường xuất phát từ việc sử dụng dữ liệu không đầy đủ hoặc kiểm tra nhãn quá muộn.

Lỗi thường gặp Rủi ro Hướng khắc phục
Dùng tên thương mại thay cho PSN Không xác định chính xác loại hàng trong hồ sơ Đối chiếu Dangerous Goods List
Ghi sai số UN Có thể dẫn đến nhãn và khai báo sai Xác minh lại phân loại và SDS
Thiếu nhãn nguy hiểm phụ Không thể hiện đầy đủ các mối nguy phải cảnh báo Kiểm tra yêu cầu nhãn phụ của mặt hàng
Nhãn bong, phai màu Không nhận diện được hàng khi vận chuyển Dùng vật liệu phù hợp, kiểm tra trước bàn giao
Thiếu placard trên container Cảnh báo bên ngoài không đầy đủ Kiểm tra vị trí và số lượng placard cần thiết
Tự áp dụng miễn trừ cho hàng số lượng nhỏ Có thể vi phạm điều kiện đóng gói và ghi nhãn Kiểm tra điều kiện LQ, EQ và điều khoản cụ thể
Không tháo dấu sau khi dỡ hàng Gây nhầm lẫn về tình trạng container Kiểm tra tồn dư rồi tháo hoặc che dấu đúng quy định

Một lỗi quan trọng khác là cho rằng mọi mặt hàng có cùng tên hóa học đều sử dụng chung một bộ nhãn. Trong khi đó, nồng độ, trạng thái vật lý, thành phần hỗn hợp và điều kiện phân loại có thể làm thay đổi cách xác định mặt hàng vận chuyển.

Vì vậy, việc lựa chọn nhãn cần được thực hiện dựa trên phân loại hàng nguy hiểm đã xác minh, không chỉ dựa vào hình ảnh nhãn mẫu hoặc thông tin từ nhà cung cấp.

10. Sáu câu hỏi thường gặp về nhãn hàng nguy hiểm đường biển

10.1. Nhãn hàng nguy hiểm theo IMDG Code có kích thước bao nhiêu?

Nhãn trên kiện hàng thường có kích thước tối thiểu 100 × 100 mm và được trình bày theo dạng hình thoi. Placard trên container thường có kích thước tối thiểu 250 × 250 mm. Tuy nhiên, phải kiểm tra mẫu nhãn và các trường hợp ngoại lệ theo lớp nguy hiểm, loại bao gói và điều khoản cụ thể của IMDG Code.

10.2. Hàng nguy hiểm có bắt buộc phải dán nhãn nguy hiểm phụ không?

Không phải mọi mặt hàng đều cần nhãn nguy hiểm phụ. Nhãn phụ được yêu cầu khi mặt hàng có nguy hiểm bổ sung và quy định phân loại tương ứng yêu cầu thể hiện nguy hiểm đó. Người gửi hàng cần đối chiếu mục UN, nguy hiểm phụ và các quy định áp dụng trước khi quyết định bộ nhãn.

10.3. Số UN và tên vận chuyển chính thức có cần ghi trên kiện hàng không?

Theo nguyên tắc chung của IMDG Code, kiện hàng chứa hàng nguy hiểm phải thể hiện Proper Shipping Name và số UN tương ứng, trừ trường hợp có quy định khác. Tên phải phù hợp với mục hàng đã được phân loại, không thể thay thế tùy ý bằng tên thương mại. Kích thước chữ và cách bố trí cần đáp ứng quy định áp dụng cho loại bao gói.

10.4. Container chở hàng nguy hiểm cần dán bao nhiêu placard?

Đối với container hàng hóa thông thường thuộc diện phải placard, yêu cầu phổ biến là một placard ở mỗi bên và một placard ở mỗi đầu, tức tổng cộng bốn vị trí. Tuy nhiên, yêu cầu thực tế còn phụ thuộc loại đơn vị vận chuyển, lớp nguy hiểm, nguy hiểm phụ và các trường hợp ngoại lệ. Không nên áp dụng con số bốn cho mọi loại phương tiện hoặc mọi tình huống.

10.5. Hàng nguy hiểm số lượng nhỏ có được miễn dán nhãn không?

Không thể kết luận chỉ dựa trên lượng hàng nhỏ. Một số mặt hàng có thể đáp ứng chế độ Limited Quantity hoặc Excepted Quantity, nhưng phải thỏa mãn giới hạn lượng, yêu cầu bao gói, dấu hiệu và các điều kiện liên quan. Miễn trừ một yêu cầu không đồng nghĩa được miễn toàn bộ nghĩa vụ vận chuyển hàng nguy hiểm.

10.6. Có thể tái sử dụng nhãn hàng nguy hiểm cho container sau khi dỡ hàng không?

Nhãn hoặc placard còn nguyên vẹn chỉ nên được sử dụng khi vẫn đúng với hàng hóa hiện tại và đáp ứng các yêu cầu áp dụng. Khi hàng nguy hiểm hoặc tồn dư liên quan đã được dỡ, các dấu hiệu của lô hàng trước phải được tháo bỏ hoặc che theo quy định. Trước khi tái sử dụng container, cần kiểm tra tình trạng sạch, tồn dư và yêu cầu ghi dấu của chuyến hàng mới.

Kết luận

Ghi nhãn hàng nguy hiểm trong vận tải biển là một quy trình kỹ thuật gắn liền với phân loại, đóng gói, khai báo và kiểm soát an toàn hàng hóa. Muốn thực hiện đúng, doanh nghiệp cần xác minh số UN, Proper Shipping Name, lớp nguy hiểm, nguy hiểm phụ và các dấu hiệu bổ sung trước khi lựa chọn nhãn.

Đối với vận tải quốc tế, IMDG Code là cơ sở quan trọng để kiểm tra yêu cầu áp dụng. Việc sử dụng đúng phiên bản quy định, kiểm tra độ bền của nhãn, bố trí placard chính xác và đối chiếu hồ sơ trước khi giao cảng giúp giảm sai sót, hạn chế chậm trễ và hỗ trợ bảo vệ người lao động, tàu biển cũng như môi trường biển.

Lưu ý kỹ thuật: Bài viết cung cấp hướng dẫn tổng quan. Khi xử lý một lô hàng cụ thể, cần đối chiếu IMDG Code đang áp dụng, Dangerous Goods List, các điều khoản đặc biệt và hướng dẫn của đơn vị vận chuyển có liên quan.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

More Articles & Posts