Flotsam và Jetsam trong hàng hải: Phân biệt vật trôi dạt, hàng hóa vứt bỏ và trách nhiệm pháp lý

Thông tin nhanh

  • Flotsam: Mảnh vỡ, hàng hóa hoặc vật thể trôi nổi trên biển do tai nạn, đắm tàu hoặc thất thoát ngoài ý muốn.

  • Jetsam: Hàng hóa hoặc vật phẩm được chủ động ném khỏi tàu, thường trong tình huống khẩn cấp nhằm giảm tải hoặc bảo vệ con tàu.

  • Điểm khác biệt cốt lõi: Hoàn cảnh vật thể rơi xuống biển và ý định của người trên tàu tại thời điểm xảy ra sự việc.

  • Các khái niệm liên quan: Lagan (hàng hóa được đánh dấu để thu hồi), derelict (tàu hoặc tài sản bị bỏ lại trên biển), marine debris (rác thải biển), salvage (cứu hộ và trục vớt tài sản).

  • Ý nghĩa thực tế: Nhận diện nguy cơ va chạm, xử lý hàng hóa thất lạc, xác định quyền sở hữu, bảo hiểm hàng hải và nghĩa vụ bảo vệ môi trường.

Flotsam và Jetsam là gì trong hàng hải?

Trong hoạt động hàng hải, flotsam và jetsam là hai thuật ngữ mô tả các loại vật thể liên quan đến tàu thuyền bị mất, thất thoát hoặc đưa xuống biển. Hai khái niệm này thường được nhắc cùng nhau, nhưng không đồng nghĩa.

Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở việc vật thể rơi xuống biển một cách ngoài ý muốn hay được chủ động ném khỏi tàu. Cách phân loại này giúp người đi biển mô tả chính xác sự cố, hỗ trợ công tác điều tra, xử lý tài sản thất lạc và đánh giá trách nhiệm liên quan.

Trong thực tế, vật thể trôi nổi có thể là thùng hàng, gỗ, phao, thiết bị hàng hải, ngư cụ, mảnh vỡ thân tàu hoặc container bị rơi khỏi tàu chở hàng. Chúng có thể nổi hoàn toàn trên mặt nước, chỉ nhô lên một phần hoặc trôi ngay dưới mặt nước, gây nguy hiểm cho tàu đang hành trình.

Flotsam là gì?

Flotsam là vật thể, hàng hóa hoặc mảnh vỡ trôi nổi sau khi bị thất thoát ngoài ý muốn, thường liên quan đến tai nạn hàng hải, tàu đắm, thời tiết xấu hoặc hư hỏng kết cấu.

Ví dụ, một tàu chở hàng gặp bão lớn, hệ thống chằng buộc container bị hư hỏng và một số container rơi xuống biển. Các container thất thoát do sự cố này có thể được mô tả là flotsam.

Đặc điểm chính của flotsam gồm:

  • Vật thể xuống nước không phải do quyết định chủ động vứt bỏ trong tình huống khẩn cấp.

  • Có thể xuất hiện sau va chạm, mắc cạn, đắm tàu, hư hỏng kết cấu hoặc đứt dây chằng buộc.

  • Có thể gây nguy hiểm hàng hải ngay cả khi không còn gắn với con tàu gặp nạn.

  • Việc vật thể trôi dạt không đồng nghĩa với việc chủ sở hữu đã từ bỏ quyền sở hữu.

Cần lưu ý rằng không phải mọi loại rác nổi trên biển đều là flotsam theo nghĩa hàng hải truyền thống. Rác từ hoạt động du lịch, dòng chảy đô thị hoặc ngư cụ bị bỏ lại cũng thuộc phạm vi rác thải biển, nhưng nguồn gốc và cách phân loại có thể khác nhau.

Jetsam là gì?

Jetsam là hàng hóa hoặc vật phẩm được chủ động ném khỏi tàu, đặc biệt trong tình huống nguy hiểm, nhằm giảm tải, thay đổi trạng thái ổn định hoặc hỗ trợ cứu con tàu và phần hàng hóa còn lại.

Trong hàng hải thương mại, hành động chủ động đưa hàng hóa ra khỏi tàu thường được gọi là jettison. Chẳng hạn, khi tàu gặp nguy cơ mất ổn định nghiêm trọng, thuyền trưởng có thể phải xem xét loại bỏ một phần hàng hóa theo phương án ứng phó khẩn cấp đã được đánh giá.

Tuy nhiên, việc ném hàng xuống biển không tự động trở thành hành động hợp pháp chỉ vì tàu đang gặp khó khăn. Quyết định phải được xem xét theo hoàn cảnh thực tế, mức độ nguy hiểm, tính cần thiết, quy định áp dụng và ảnh hưởng đến môi trường.

Các đặc điểm cơ bản của jetsam gồm:

  • Có hành động chủ động đưa vật thể khỏi tàu.

  • Thường gắn với mục đích bảo vệ sinh mạng, con tàu hoặc phần tài sản còn lại.

  • Có thể liên quan đến nguyên tắc tổn thất chung trong vận tải biển nếu đáp ứng các điều kiện pháp lý tương ứng.

  • Có thể phát sinh trách nhiệm về môi trường, bảo hiểm, hàng hóa và việc ghi nhận sự cố.

Không nên hiểu jetsam đơn giản là mọi thứ thủy thủ ném xuống biển. Việc cố ý xả rác, đổ chất thải hoặc vứt vật liệu nguy hại không vì mục đích cứu tàu không mặc nhiên được xem là hành động jettison hợp pháp.

Flotsam và Jetsam khác nhau như thế nào?

Bảng dưới đây tổng hợp những điểm khác biệt quan trọng khi phân tích một sự cố thất thoát hàng hóa trên biển.

Tiêu chí Flotsam Jetsam
Nguồn gốc Vật thể bị thất thoát ngoài ý muốn Vật thể được chủ động ném khỏi tàu
Nguyên nhân thường gặp Bão, đắm tàu, va chạm, đứt dây chằng buộc Quyết định loại bỏ hàng hóa trong tình huống khẩn cấp
Ý định ban đầu Không chủ động đưa vật thể xuống biển Có chủ ý thực hiện hành động ném bỏ
Mục đích cứu tàu Không phải điều kiện bắt buộc Thường là mục đích trong trường hợp khẩn cấp
Quyền sở hữu Không tự động mất quyền sở hữu Cũng không tự động mất quyền sở hữu
Trục vớt Có thể phát sinh quyền và nghĩa vụ theo luật cứu hộ Có thể phát sinh quyền và nghĩa vụ theo luật cứu hộ
Bảo hiểm Xem xét nguyên nhân tổn thất và điều khoản hợp đồng Xem xét tính cần thiết, nguyên nhân và điều khoản hợp đồng
Tổn thất chung Không tự động phát sinh chỉ vì hàng hóa bị mất Có thể áp dụng nếu đáp ứng các điều kiện về tổn thất chung
Rủi ro môi trường Có thể gây va chạm, mắc lưới hoặc ô nhiễm Phụ thuộc vật thể bị ném và hoàn cảnh xả bỏ
Ví dụ Container rơi khỏi tàu trong bão Hàng hóa được chủ động loại bỏ để cứu tàu

Cách ghi nhớ nhanh: Flotsam là vật thể bị mất ngoài ý muốn; jetsam là vật thể được chủ động ném khỏi tàu. Nhưng khi xử lý sự cố thật, cần xác minh diễn biến và chứng cứ thay vì chỉ nhìn vật thể đang nổi trên mặt biển.

Lagan và Derelict: Hai thuật ngữ hàng hải cần phân biệt

Ngoài flotsam và jetsam, người làm hàng hải có thể gặp lagan và derelict. Các thuật ngữ này mô tả những tình trạng tài sản khác nhau, đặc biệt khi cần xác định ý định thu hồi và tình trạng bỏ lại.

Lagan là gì?

Lagan, đôi khi được viết là ligan, là hàng hóa hoặc tài sản được ném xuống biển nhưng có gắn phao, dây hoặc dấu hiệu nhằm hỗ trợ xác định vị trí và thu hồi sau đó.

Ví dụ, trong một tình huống khẩn cấp, một vật phẩm được thả xuống biển cùng phao đánh dấu để có thể tìm lại khi điều kiện an toàn hơn. Yếu tố nhận diện quan trọng là việc đánh dấu phục vụ thu hồi, không chỉ đơn thuần là vật thể đang trôi nổi.

Derelict là gì?

Derelict thường chỉ tàu hoặc tài sản bị bỏ lại trên biển trong tình trạng không còn được người có trách nhiệm quản lý hay duy trì, đặc biệt khi không có phương án thu hồi rõ ràng.

Tuy nhiên, một con tàu không có người trên boong chưa chắc đã là derelict. Tàu có thể đang được sơ tán tạm thời, chờ cứu hộ hoặc vẫn thuộc quyền kiểm soát của chủ sở hữu. Tình trạng pháp lý cần được đánh giá dựa trên sự kiện cụ thể.

Bảng phân biệt bốn thuật ngữ

Thuật ngữ Đặc điểm nhận diện Ví dụ
Flotsam Thất thoát ngoài ý muốn Hàng hóa trôi sau tai nạn
Jetsam Chủ động ném khỏi tàu Hàng bị loại bỏ trong tình huống khẩn cấp
Lagan Có dấu hiệu hỗ trợ thu hồi Hàng được thả cùng phao đánh dấu
Derelict Tài sản bị bỏ lại trên biển Tàu bị bỏ hoang trong những điều kiện đáp ứng khái niệm này

Các định nghĩa lịch sử có thể khác nhau giữa hệ thống pháp luật và tài liệu chuyên ngành. Trong công việc thực tế, cần xác định luật áp dụng tại khu vực xảy ra sự việc thay vì mặc định bốn thuật ngữ này có hiệu lực pháp lý hoàn toàn giống nhau ở mọi quốc gia.

Vì sao việc phân biệt Flotsam và Jetsam quan trọng?

1. Xác định đúng diễn biến tai nạn hàng hải

Trong điều tra sự cố, câu hỏi quan trọng không chỉ là hàng hóa nào đã xuống biển, mà còn là sự việc xảy ra như thế nào.

Nếu container rơi do dây chằng buộc đứt, nguyên nhân có thể liên quan đến điều kiện thời tiết, tải trọng, bố trí hàng, tình trạng thiết bị chằng buộc hoặc chuyển động của tàu.

Nếu container được chủ động đưa khỏi tàu, cần làm rõ lý do quyết định, tình trạng nguy hiểm, thẩm quyền ra lệnh và các phương án khác đã được xem xét.

Việc phân biệt chính xác giúp xây dựng trình tự sự kiện, đánh giá nguyên nhân gốc rễ và xác định trách nhiệm của các bên liên quan.

2. Đánh giá quyền sở hữu và cứu hộ tài sản

Tài sản trôi trên biển không mặc nhiên trở thành tài sản vô chủ. Một container có số nhận dạng, nhãn hàng hóa hoặc dấu hiệu của doanh nghiệp vẫn có thể xác định được chủ sở hữu.

Người phát hiện hoặc trục vớt tài sản cần phân biệt giữa việc phát hiện, hỗ trợ cứu hộ, chiếm giữ để bảo đảm an toàn và quyền sở hữu hợp pháp. Đây là các vấn đề khác nhau.

Theo Công ước quốc tế về cứu hộ năm 1989, việc cứu hộ tài sản có thể làm phát sinh quyền được trả công khi đáp ứng điều kiện liên quan. Mức thưởng và quyền lợi cụ thể phụ thuộc kết quả cứu hộ, giá trị tài sản, công sức, rủi ro và luật áp dụng. Việc phát hiện một vật thể đơn thuần không tự động tạo ra quyền sở hữu hoặc quyền hưởng tiền thưởng.

3. Xử lý yêu cầu bảo hiểm hàng hải

Trong bảo hiểm hàng hóa và thân tàu, nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tổn thất là yếu tố quan trọng. Việc hàng hóa rơi khỏi tàu hay được chủ động loại bỏ có thể dẫn đến cách xem xét khác nhau theo hợp đồng bảo hiểm, chứng cứ và quy tắc pháp lý.

Đối với jetsam, nếu hành động loại bỏ hàng hóa nhằm cứu toàn bộ chuyến đi và đáp ứng các điều kiện về tổn thất chung, chi phí hoặc giá trị hy sinh có thể được phân bổ giữa những quyền lợi liên quan đến chuyến đi.

Ngược lại, không thể kết luận rằng mọi tổn thất flotsam đều chỉ do chủ hàng tự chịu, hoặc mọi trường hợp jetsam đều đương nhiên được bồi thường. Kết quả phụ thuộc phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, nguyên nhân tổn thất và hồ sơ sự cố.

4. Bảo vệ an toàn hàng hải

Một container bị mất có thể nổi một phần, chìm một phần hoặc thay đổi độ nổi theo thời gian. Trong điều kiện ánh sáng yếu, mưa lớn, biển động hoặc tầm nhìn hạn chế, việc phát hiện bằng mắt thường có thể rất khó khăn.

Vật thể trôi dạt có thể gây:

  • Va chạm với thân tàu, xuồng nhỏ hoặc tàu cá.

  • Hư hỏng chân vịt, bánh lái hoặc thiết bị đẩy.

  • Mắc vào lưới, dây câu và ngư cụ.

  • Gây nguy hiểm cho người đang làm việc trên boong.

  • Tạo nguy cơ ô nhiễm nếu chứa nhiên liệu, hóa chất hoặc vật liệu nguy hại.

Vì vậy, thông tin về vật thể thất lạc cần được xử lý như một vấn đề an toàn hàng hải, không chỉ là vấn đề tài sản.

Cách xử lý Flotsam và Jetsam trong khai thác tàu biển

Việc xử lý vật thể thất lạc cần kết hợp quy trình ứng phó sự cố, thông tin định vị, đánh giá rủi ro và ghi chép hàng hải. Quy trình cụ thể phụ thuộc loại tàu, vị trí xảy ra sự cố, tính chất hàng hóa và quy định áp dụng.

Bước 1: Đánh giá nguy hiểm tức thời

Khi phát hiện vật thể trôi nổi hoặc xảy ra sự cố mất hàng, thuyền trưởng và sĩ quan trực ca cần ưu tiên an toàn của người trên tàu, khả năng điều động và nguy cơ va chạm.

Các nội dung cần đánh giá gồm:

  • Vị trí hiện tại của tàu và vật thể.

  • Hướng đi, tốc độ tàu và điều kiện thời tiết.

  • Kích thước, hình dạng, độ nổi và khả năng dịch chuyển của vật thể.

  • Khoảng cách đến luồng hàng hải, khu vực nước nông và các tàu khác.

  • Khả năng vật thể chứa nhiên liệu, hóa chất hoặc hàng nguy hiểm.

  • Khả năng tiếp cận, quan sát và thu hồi mà không làm tăng rủi ro.

Không nên tự ý tiếp cận hoặc kéo một vật thể chưa xác định khi có nguy cơ rò rỉ hóa chất, nổ, cháy hoặc mắc vào hệ thống đẩy của tàu.

Bước 2: Xác định vị trí và diễn biến sự cố

Vị trí phát hiện vật thể cần được ghi bằng tọa độ địa lý, thời gian và hệ quy chiếu phù hợp với hệ thống định vị của tàu.

Các dữ liệu nên được thu thập gồm:

Dữ liệu Nội dung cần ghi Mục đích
Thời gian Ngày, giờ và múi giờ sử dụng Xây dựng trình tự sự kiện
Vị trí Vĩ độ, kinh độ Xác định nơi mất hoặc phát hiện vật thể
Hướng và tốc độ tàu Heading, speed over ground (SOG) Phân tích chuyển động của tàu
Điều kiện môi trường Gió, sóng, dòng chảy, tầm nhìn Đánh giá nguyên nhân và khả năng trôi dạt
Đặc điểm vật thể Kích thước, màu sắc, hình dạng, dấu nhận dạng Hỗ trợ nhận diện
Nguyên nhân ban đầu Tai nạn, đứt dây, va chạm hoặc chủ động loại bỏ Phục vụ điều tra
Biện pháp đã thực hiện Cảnh báo, đổi hướng, báo cáo, cứu hộ Đánh giá hiệu quả ứng phó

Thông tin cần được ghi theo dữ liệu thực tế. Nếu không xác định được thời điểm vật thể rơi xuống biển, cần phân biệt rõ thời điểm mất hàng ước tính với thời điểm phát hiện.

Bước 3: Đánh giá khả năng trôi dạt

Vật thể trên biển chịu ảnh hưởng của dòng chảy, gió, sóng và đặc tính nổi của chính nó. Do đó, vị trí quan sát được không nhất thiết là vị trí vật thể sẽ tiếp tục tồn tại.

Với vật thể nổi, hướng trôi có thể chịu ảnh hưởng đáng kể của gió tác động lên phần nổi trên mặt nước. Với vật thể chìm một phần, dòng chảy tại độ sâu của vật thể cũng có thể giữ vai trò quan trọng.

Trong hoạt động tìm kiếm và cứu hộ, việc ước tính vùng trôi dạt có thể hỗ trợ xác định khu vực tìm kiếm. Tuy nhiên, độ tin cậy phụ thuộc chất lượng dữ liệu dòng chảy, gió, thời điểm quan sát và mô hình sử dụng.

Không nên coi một tọa độ đơn lẻ là vị trí cố định của vật thể trôi dạt.

Bước 4: Thông báo nguy cơ và phối hợp xử lý

Nếu vật thể có khả năng gây nguy hiểm cho tàu khác, cần đánh giá nghĩa vụ thông báo cho cơ quan có thẩm quyền, trung tâm phối hợp cứu nạn hoặc đơn vị quản lý luồng hàng hải theo quy định áp dụng.

Thông tin cảnh báo nên tập trung vào:

  • Vị trí và thời gian phát hiện.

  • Loại vật thể hoặc mô tả nhận dạng.

  • Kích thước ước tính và mức độ nguy hiểm.

  • Hướng trôi hoặc vùng trôi dạt nếu có đủ dữ liệu.

  • Khả năng gây ô nhiễm hoặc chứa hàng nguy hiểm.

  • Biện pháp đã thực hiện và thông tin liên hệ của đơn vị báo cáo.

Với hàng nguy hiểm hoặc sự cố ô nhiễm, cần thực hiện quy trình chuyên biệt thay vì xử lý như một vật thể trôi nổi thông thường.

MARPOL và trách nhiệm bảo vệ môi trường biển

Một trong những điểm cần phân biệt rõ là jetsam không phải giấy phép xả hàng hóa hoặc chất thải xuống biển.

Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm do tàu gây ra (MARPOL) điều chỉnh nhiều dạng ô nhiễm từ hoạt động tàu biển. Phụ lục V tập trung vào rác thải từ tàu, trong đó có nhựa và ngư cụ bị thải bỏ. Việc xả rác xuống biển nhìn chung bị cấm, trừ các trường hợp ngoại lệ được quy định cụ thể.

Khi nào có thể áp dụng ngoại lệ vì an toàn?

MARPOL có quy định ngoại lệ trong một số tình huống như việc xả rác thực sự cần thiết để bảo đảm an toàn cho tàu và người trên tàu, cứu người trên biển, hoặc một số trường hợp mất rác ngoài ý muốn do hư hỏng tàu hay thiết bị khi đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa hợp lý. Điều kiện áp dụng phải được đánh giá theo quy định tương ứng.

Đối với thuyền trưởng và sĩ quan phụ trách, cần chú ý các nguyên tắc sau:

  • Không sử dụng tình trạng khẩn cấp làm lý do chung để loại bỏ mọi loại hàng hóa hoặc chất thải.

  • Đánh giá tính cần thiết và các phương án có thể thực hiện an toàn.

  • Ghi nhận diễn biến, quyết định, nguyên nhân và khối lượng vật chất bị thất thoát hoặc thải bỏ.

  • Thực hiện nghĩa vụ báo cáo, ghi sổ và thông báo theo loại sự cố và quy định liên quan.

  • Bảo toàn chứng cứ phục vụ điều tra, bảo hiểm và đánh giá trách nhiệm môi trường.

Cần phân biệt việc loại bỏ hàng hóa để cứu tàu với việc xả chất thải thông thường. Hai hành vi này có thể thuộc những quy định khác nhau, dù đều dẫn đến việc vật chất xuất hiện trong môi trường biển.

Flotsam, Jetsam và an toàn dẫn đường bằng thiết bị hàng hải

Đối với tàu cá, tàu vận tải và tàu dịch vụ, vật thể trôi nổi có thể trở thành chướng ngại vật bất ngờ. Thiết bị định vị và dẫn đường giúp xác định vị trí, theo dõi hành trình và phối hợp xử lý, nhưng không phải thiết bị nào cũng có thể phát hiện trực tiếp vật thể trôi nổi.

Vai trò của từng thiết bị

Thiết bị Vai trò chính Giới hạn cần lưu ý
GPS/GNSS Xác định vị trí tàu và ghi nhận tọa độ sự cố Không tự phát hiện container hay vật thể trôi nổi
Máy định vị hải đồ Hiển thị vị trí tàu trên hải đồ điện tử, hỗ trợ lập tuyến và đánh giá khu vực nguy hiểm Không bảo đảm hiển thị mọi chướng ngại vật chưa được khảo sát hoặc cập nhật
Radar hàng hải Phát hiện mục tiêu có đặc tính phản xạ radar phù hợp Mục tiêu nhỏ, thấp sát mặt nước hoặc bị che khuất bởi sóng có thể khó phát hiện
AIS Trao đổi thông tin nhận dạng và chuyển động của các tàu hoặc mục tiêu được trang bị AIS phù hợp Không phải hệ thống phát hiện rác biển; container trôi thường không phát tín hiệu AIS
Máy đo sâu Đo độ sâu dưới vị trí đầu dò Không phải công cụ chuyên dụng để phát hiện vật thể nổi phía trước tàu
Sonar chuyên dụng Có thể hỗ trợ tìm kiếm vật thể dưới nước tùy loại hệ thống Hiệu quả phụ thuộc cấu hình, độ sâu, điều kiện nước và kỹ năng vận hành
VHF hàng hải Trao đổi cảnh báo và phối hợp thông tin với tàu hoặc cơ quan liên quan Không tự xác định vị trí vật thể nếu thiếu thông tin từ nguồn khác

Quy trình ứng dụng trên tàu cá và tàu vận tải

Khi nhận được cảnh báo về vật thể trôi nổi, sĩ quan trực ca có thể thực hiện các bước sau, tùy tình hình thực tế và quy trình vận hành của tàu:

  1. Đánh dấu tọa độ được cung cấp trên hệ thống định vị hoặc hải đồ điện tử.

  2. Kiểm tra vị trí tương đối giữa tàu, vật thể, luồng hàng hải và khu vực nước nông.

  3. Sử dụng radar kết hợp quan sát trực tiếp để tìm kiếm mục tiêu trong điều kiện cho phép.

  4. Đánh giá hướng gió, dòng chảy và thời gian từ lúc phát hiện để dự đoán khả năng dịch chuyển.

  5. Điều chỉnh phương án hành trình theo đánh giá rủi ro và chỉ dẫn của thuyền trưởng.

  6. Cập nhật thông tin khi có tọa độ hoặc đặc điểm mới từ tàu khác hay cơ quan chức năng.

Việc sử dụng kết hợp GPS/GNSS, hải đồ điện tử, radar và thông tin liên lạc giúp tăng khả năng nhận biết nguy cơ. Tuy nhiên, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào màn hình điện tử: quan sát trực tiếp, trực ca đúng quy định và đánh giá tình huống vẫn rất quan trọng.

flotsam và jetsam
flotsam và jetsam

Ví dụ thực tế: Phân loại vật thể trong ba tình huống

Tình huống 1: Container rơi khỏi tàu trong bão

Sóng lớn làm hư hỏng hệ thống chằng buộc, khiến container rơi xuống biển ngoài ý muốn. Container thất thoát có thể được phân loại là flotsam. Việc cần làm là đánh giá nguy cơ hàng hải, ghi nhận vị trí và báo cáo theo quy định.

Tình huống 2: Chủ động loại bỏ hàng hóa để cứu tàu

Tàu gặp nguy hiểm nghiêm trọng và thuyền trưởng quyết định loại bỏ một phần hàng hóa sau khi đánh giá phương án ứng phó. Hàng hóa được đưa xuống biển có thể thuộc trường hợp jetsam. Tính hợp pháp và hậu quả bảo hiểm phải được đánh giá riêng.

Tình huống 3: Ngư cụ bị mất ngoài khơi

Lưới đánh cá bị đứt hoặc thất lạc trong quá trình khai thác có thể trở thành rác thải biển và gây nguy cơ mắc vào chân vịt, quấn động vật biển hoặc cản trở hoạt động hàng hải. Việc xác định có thuộc flotsam theo nghĩa chuyên biệt hay không cần căn cứ nguồn gốc và ngữ cảnh sử dụng thuật ngữ.

Những sai lầm cần tránh khi sử dụng thuật ngữ

Trong báo cáo sự cố, tài liệu đào tạo hoặc trao đổi giữa thuyền viên, một số cách hiểu thiếu chính xác có thể dẫn đến nhầm lẫn.

  • Cho rằng mọi vật thể nổi trên biển đều là flotsam: Nguồn gốc và hoàn cảnh thất thoát mới là căn cứ quan trọng.

  • Cho rằng jetsam luôn là hàng hóa bị bỏ quyền sở hữu: Chủ động ném khỏi tàu không đồng nghĩa với từ bỏ quyền sở hữu về mặt pháp lý.

  • Cho rằng người tìm thấy có thể giữ tài sản: Quyền sở hữu, quyền cứu hộ và quyền được trả công là những vấn đề riêng biệt.

  • Cho rằng mọi trường hợp ném hàng xuống biển đều là tổn thất chung: Cần đáp ứng các điều kiện pháp lý và thương mại tương ứng.

  • Cho rằng radar hoặc AIS phát hiện được mọi vật thể trôi nổi: Khả năng phát hiện phụ thuộc đặc tính mục tiêu và giới hạn của thiết bị.

  • Cho rằng jetsam được miễn trừ quy định môi trường: Ngoại lệ vì an toàn chỉ áp dụng trong những điều kiện cụ thể; không thể mặc nhiên hợp pháp hóa hành vi xả thải.

Câu hỏi thường gặp về Flotsam và Jetsam

1. Flotsam và Jetsam khác nhau ở điểm nào?

Flotsam là vật thể bị thất thoát xuống biển ngoài ý muốn, thường do tai nạn, đắm tàu hoặc thời tiết xấu. Jetsam là hàng hóa hoặc vật phẩm được chủ động ném khỏi tàu, thường nhằm giảm tải hoặc ứng phó nguy hiểm. Điểm phân biệt chính là hoàn cảnh và ý định tại thời điểm vật thể được đưa xuống nước, không phải kích thước hay giá trị của vật thể.

2. Container rơi khỏi tàu trong bão được gọi là Flotsam hay Jetsam?

Nếu container rơi khỏi tàu do sóng lớn, đứt dây chằng buộc hoặc hư hỏng thiết bị mà không có quyết định chủ động ném bỏ, trường hợp này phù hợp với khái niệm flotsam. Nếu container được chủ động loại bỏ trong tình huống khẩn cấp, có thể xem xét phân loại jetsam. Khi lập báo cáo sự cố, cần xác minh nguyên nhân thay vì chỉ dựa vào việc container đang trôi trên mặt biển.

3. Tìm thấy Flotsam ngoài biển có được giữ lại không?

Không thể mặc nhiên giữ tài sản chỉ vì tìm thấy nó trên biển. Vật thể có thể vẫn thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc doanh nghiệp, và việc trục vớt có thể chịu sự điều chỉnh của quy định về cứu hộ, tài sản thất lạc, hàng hóa, xác tàu và pháp luật của quốc gia liên quan. Cách xử lý phù hợp là ghi nhận vị trí, tránh làm mất dấu nhận dạng, thông báo cho cơ quan có thẩm quyền khi cần và làm rõ quyền lợi trước khi tiếp nhận hoặc sử dụng tài sản.

4. Jetsam có được áp dụng nguyên tắc tổn thất chung không?

Có thể, nhưng không phải trong mọi trường hợp. Tổn thất chung là nguyên tắc phân bổ những hy sinh hoặc chi phí bất thường được thực hiện có chủ ý và hợp lý vì an toàn chung của chuyến đi trong tình huống nguy hiểm. Nếu việc loại bỏ hàng hóa đáp ứng các điều kiện liên quan, giá trị hy sinh có thể được phân bổ giữa những quyền lợi được hưởng lợi từ hành động đó. Việc xác định cuối cùng phụ thuộc chứng cứ, hợp đồng vận chuyển, quy tắc được dẫn chiếu và pháp luật áp dụng.

5. Lagan khác Flotsam và Jetsam như thế nào?

Lagan là thuật ngữ hàng hải truyền thống chỉ tài sản được thả xuống biển cùng dấu hiệu như phao hoặc vật đánh dấu để hỗ trợ tìm kiếm, thu hồi. Flotsam nhấn mạnh việc thất thoát ngoài ý muốn, còn jetsam nhấn mạnh hành động chủ động ném bỏ. Một vật thể không thể được phân loại chỉ dựa trên việc nó có nổi hay không; cần xem xét nguồn gốc, cách thả xuống biển và ý định thu hồi.

6. MARPOL có cho phép ném hàng hóa hoặc rác xuống biển để cứu tàu không?

MARPOL có những ngoại lệ cụ thể trong tình huống cần thiết để bảo đảm an toàn cho tàu, người trên tàu hoặc cứu sinh mạng trên biển, cùng một số trường hợp mất vật chất ngoài ý muốn do hư hỏng khi đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa hợp lý. Tuy nhiên, không thể hiểu rằng mọi hành động ném hàng hóa hay xả chất thải trong tình trạng khẩn cấp đều được miễn trừ. Thuyền trưởng cần đánh giá tình huống, thực hiện biện pháp phù hợp và tuân thủ nghĩa vụ ghi chép, báo cáo theo quy định áp dụng.

Kết luận

Flotsam và jetsam là hai thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực hàng hải, nhưng sự khác biệt giữa chúng không chỉ nằm ở cách gọi. Flotsam phản ánh vật thể bị thất thoát ngoài ý muốn, trong khi jetsam phản ánh hành động chủ động đưa hàng hóa hoặc vật phẩm khỏi tàu.

Hiểu đúng hai khái niệm này giúp thuyền viên mô tả chính xác sự cố, đánh giá nguy cơ va chạm, hỗ trợ tìm kiếm và cứu hộ, xử lý vấn đề bảo hiểm cũng như tuân thủ yêu cầu bảo vệ môi trường biển.

Trong thực tế khai thác tàu, việc phân loại phải dựa trên diễn biến sự cố, chứng cứ và quy định áp dụng. Kết hợp ghi chép hàng hải chính xác, định vị GPS/GNSS, hải đồ điện tử, radar và thông tin liên lạc sẽ hỗ trợ xử lý vật thể thất lạc hiệu quả hơn, đồng thời giảm nguy cơ đối với tàu thuyền và môi trường biển.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

More Articles & Posts