Công ước SOLAS là nền tảng pháp lý quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển, quy định những yêu cầu tối thiểu đối với thiết kế, kết cấu, trang thiết bị và hoạt động khai thác tàu. Các sửa đổi được đưa vào phiên bản SOLAS hợp nhất năm 2024 phản ánh sự thay đổi trong công nghệ hàng hải, phương pháp quản lý rủi ro và yêu cầu bảo vệ thuyền viên.
Điểm quan trọng là không phải mọi quy định xuất hiện trong ấn bản SOLAS 2024 đều bắt đầu có hiệu lực cùng ngày. Thời điểm áp dụng phụ thuộc vào nghị quyết sửa đổi, loại tàu, ngày đóng tàu, phạm vi hoạt động và điều khoản chuyển tiếp. Vì vậy, chủ tàu, thuyền trưởng, máy trưởng, sĩ quan boong và nhân sự phụ trách an toàn cần xác định đúng quy định áp dụng cho từng tàu thay vì chỉ dựa vào tên phiên bản tài liệu.
Bài viết phân tích những nhóm thay đổi đáng chú ý liên quan đến thiết bị neo buộc, hệ thống thông tin liên lạc cấp cứu GMDSS, tính kín nước, hệ thống phát hiện cháy, phương tiện cứu sinh, nhiên liệu có điểm chớp cháy thấp và tàu chở nhân sự công nghiệp. Nội dung được trình bày theo hướng kỹ thuật, giúp người làm việc trên tàu và doanh nghiệp vận tải biển hiểu rõ ý nghĩa vận hành của từng nhóm quy định.
Thông tin nhanh về các sửa đổi SOLAS 2024
-
Tên công ước: International Convention for the Safety of Life at Sea (SOLAS).
-
Cơ quan xây dựng và thông qua các sửa đổi quốc tế: Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
-
Mục tiêu: Nâng cao an toàn sinh mạng trên biển thông qua yêu cầu về kết cấu tàu, thiết bị, liên lạc cấp cứu, phòng cháy chữa cháy và vận hành.
-
Nhóm quy định đáng chú ý: Thiết bị neo buộc, GMDSS, cửa kín nước, thiết bị cứu sinh, hệ thống nhiên liệu và tàu chở nhân sự công nghiệp.
-
Mốc hiệu lực cần lưu ý: Ngày 1/1/2024 và ngày 1/7/2024 đối với những sửa đổi tương ứng; một số yêu cầu khác có mốc áp dụng vào năm 2026 hoặc các năm tiếp theo.
-
Đối tượng cần rà soát: Chủ tàu, đơn vị quản lý tàu, thuyền trưởng, sĩ quan boong, máy trưởng, nhân viên kỹ thuật và người phụ trách tuân thủ pháp luật hàng hải.
Lưu ý: Đây là bản phân tích các thay đổi tiêu biểu, không thay thế toàn văn công ước, nghị quyết sửa đổi hoặc hướng dẫn của cơ quan đăng kiểm và chính quyền hàng hải có thẩm quyền.
1. SOLAS là gì và tại sao các sửa đổi năm 2024 quan trọng?
1.1. Vai trò của Công ước SOLAS trong an toàn hàng hải
SOLAS được xây dựng nhằm thiết lập các tiêu chuẩn an toàn tối thiểu cho tàu biển. Công ước SOLAS 1974 cùng các nghị định thư, nghị quyết sửa đổi và bộ quy tắc liên quan tạo thành hệ thống yêu cầu kỹ thuật được áp dụng rộng rãi đối với tàu hoạt động quốc tế thuộc phạm vi điều chỉnh.
Các nội dung chính của SOLAS bao gồm:
-
Kết cấu tàu, phân khoang và ổn định khi tàu bị hư hỏng.
-
Trang thiết bị cứu sinh và tổ chức thoát nạn.
-
Phòng cháy, phát hiện cháy và chữa cháy.
-
Vô tuyến điện và hệ thống thông tin an toàn hàng hải.
-
An toàn hàng hải trong quá trình hành trình.
-
Vận chuyển hàng hóa, container và một số nhóm hàng đặc biệt.
-
Các yêu cầu an toàn đối với loại tàu và phương thức khai thác cụ thể.
SOLAS không hoạt động độc lập. Nhiều yêu cầu được triển khai thông qua các bộ quy tắc bắt buộc như LSA Code về phương tiện cứu sinh, FSS Code về hệ thống an toàn cháy và IGF Code về tàu sử dụng khí hoặc nhiên liệu có điểm chớp cháy thấp.
1.2. Cần phân biệt ấn bản SOLAS 2024 với ngày hiệu lực của quy định
Ấn bản hợp nhất SOLAS 2024 tập hợp công ước và các sửa đổi có hiệu lực đến thời điểm được xác định trong ấn bản. Tuy nhiên, việc một nội dung xuất hiện trong sách không có nghĩa tất cả tàu phải thực hiện nội dung đó ngay lập tức.
Có ba khái niệm cần phân biệt:
| Khái niệm | Ý nghĩa kỹ thuật và pháp lý |
|---|---|
| Ngày thông qua (adoption date) | Ngày cơ quan có thẩm quyền thông qua nội dung sửa đổi |
| Ngày có hiệu lực (entry into force) | Ngày quy định bắt đầu có hiệu lực theo thủ tục của công ước |
| Ngày áp dụng cho tàu (applicability date) | Mốc mà một tàu hoặc nhóm tàu cụ thể phải đáp ứng yêu cầu, căn cứ điều khoản áp dụng và chuyển tiếp |
Ví dụ, một sửa đổi về thiết kế có thể chỉ áp dụng cho tàu được đóng từ một ngày nhất định, trong khi yêu cầu kiểm tra và bảo dưỡng trang thiết bị có thể ảnh hưởng cả tàu đang khai thác. Muốn kết luận chính xác phải kiểm tra điều khoản SOLAS liên quan và nghị quyết sửa đổi tương ứng.

2. An toàn neo buộc tàu: Tăng cường kiểm soát thiết bị và quy trình vận hành
2.1. Sửa đổi SOLAS II-1/3-8 về thiết bị kéo và neo buộc
Một trong những thay đổi đáng chú ý có hiệu lực từ ngày 1/1/2024 là sửa đổi Quy định II-1/3-8 của SOLAS, liên quan đến thiết bị kéo và neo buộc tàu. Nội dung này được thông qua theo Nghị quyết MSC.474(102), đi kèm các hướng dẫn về thiết kế bố trí neo buộc, lựa chọn thiết bị và kiểm tra bảo dưỡng.
Mục tiêu chính là giảm tai nạn trong quá trình cập cầu, rời cầu, neo đậu và thao tác dây buộc. Dây neo buộc có thể chịu tải lớn do sức gió, dòng chảy, sóng, chuyển động của tàu và lực căng phát sinh khi điều chỉnh dây. Nếu dây đứt hoặc phụ kiện hỏng khi đang chịu tải, năng lượng giải phóng có thể gây chấn thương nghiêm trọng.
2.2. Các yêu cầu kỹ thuật cần chú ý
Đối với tàu thuộc phạm vi áp dụng, việc quản lý thiết bị neo buộc cần xem xét các yếu tố sau:
-
Lựa chọn thiết bị: Dây, tời, bích buộc, con lăn dẫn dây và các phụ kiện phải phù hợp với bố trí, công năng và điều kiện tải thiết kế.
-
Bố trí neo buộc: Đường đi của dây cần hạn chế góc đổi hướng bất lợi, ma sát quá mức và nguy cơ dây tiếp xúc với cạnh sắc.
-
Kiểm tra tình trạng: Theo dõi mài mòn, xơ sợi, biến dạng, ăn mòn, nứt và dấu hiệu hư hỏng của thiết bị.
-
Bảo dưỡng: Thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình quản lý an toàn của tàu.
-
Hồ sơ kỹ thuật: Lưu giữ tài liệu liên quan đến thiết bị, bố trí, kiểm tra và bảo dưỡng theo yêu cầu áp dụng.
-
Đánh giá rủi ro: Xem xét điều kiện thời tiết, hướng gió, dòng chảy, chuyển động tàu và vị trí làm việc của thuyền viên trước khi thao tác.
Đối với tàu được đóng từ ngày 1/1/2024, hướng dẫn thiết kế và lựa chọn thiết bị mới có vai trò đặc biệt quan trọng. Tàu đóng trước thời điểm này có thể thuộc phạm vi áp dụng của hướng dẫn cũ hoặc mới tùy ngày đóng và điều khoản cụ thể; không nên mặc định tất cả tàu cũ phải thiết kế lại toàn bộ hệ thống.
2.3. Bảng kiểm tra kỹ thuật thiết bị neo buộc
| Hạng mục | Nội dung cần kiểm tra | Rủi ro nếu không đáp ứng |
|---|---|---|
| Dây neo buộc | Mài mòn, sờn, đứt sợi, biến dạng và hồ sơ sử dụng | Đứt dây khi chịu tải |
| Tời neo buộc | Phanh, điều khiển, cơ cấu truyền động và tình trạng vận hành | Mất kiểm soát lực căng |
| Bích buộc và phụ kiện | Ăn mòn, nứt, biến dạng, liên kết với kết cấu tàu | Hư hỏng điểm chịu lực |
| Con lăn dẫn dây | Khả năng quay, tình trạng bề mặt và điểm kẹt dây | Tăng ma sát, làm hỏng dây |
| Bố trí dây | Góc dẫn dây, điểm giao cắt và vùng nguy hiểm | Dây trượt, cọ xát hoặc gây chấn thương |
| Hồ sơ bảo dưỡng | Nhật ký kiểm tra, sửa chữa và thay thế | Khó chứng minh tình trạng tuân thủ |
Bảng trên là danh mục rà soát thực hành, không thay thế các tiêu chí kiểm tra cụ thể của nhà sản xuất hoặc hướng dẫn IMO.
2.4. Thuyền viên cần thay đổi gì trong thực tế?
Trước khi thao tác neo buộc, sĩ quan phụ trách cần tổ chức trao đổi ngắn về vị trí làm việc, tín hiệu liên lạc, hướng chịu tải và khu vực nguy hiểm. Thuyền viên không đứng trong vòng dây, không bước qua dây đang căng và không đứng tại vùng có thể bị dây quật nếu xảy ra đứt dây.
Đối với doanh nghiệp quản lý tàu, việc cần làm không chỉ là kiểm tra dây còn sử dụng được hay không. Quan trọng hơn là xác định thiết bị có phù hợp với bố trí thực tế, có được bảo dưỡng đúng cách và có hồ sơ chứng minh hay không.
3. Hiện đại hóa GMDSS: Cập nhật hệ thống thông tin liên lạc cấp cứu
3.1. GMDSS là gì?
GMDSS (Global Maritime Distress and Safety System) là Hệ thống thông tin an toàn và cứu nạn hàng hải toàn cầu. Hệ thống hỗ trợ tàu phát báo động cấp cứu, trao đổi thông tin khẩn cấp và tiếp nhận thông tin an toàn hàng hải để phục vụ công tác tìm kiếm cứu nạn.
GMDSS có thể bao gồm các thiết bị và dịch vụ như:
-
Vô tuyến VHF có chức năng gọi chọn số DSC.
-
Thiết bị MF/HF phục vụ liên lạc tầm xa theo vùng biển khai thác.
-
Thiết bị thông tin vệ tinh được chấp thuận cho GMDSS.
-
NAVTEX hoặc các phương tiện tiếp nhận thông tin an toàn hàng hải phù hợp.
-
EPIRB, SART/AIS-SART và thiết bị vô tuyến cứu sinh theo yêu cầu áp dụng.
Các sửa đổi hiện đại hóa GMDSS có hiệu lực từ ngày 1/1/2024, theo Nghị quyết MSC.496(105) và những sửa đổi liên quan. Mục tiêu là loại bỏ một số yêu cầu công nghệ lỗi thời, đồng thời tạo điều kiện sử dụng các hệ thống liên lạc hiện đại đáp ứng tiêu chuẩn IMO.
3.2. Những thay đổi quan trọng trong GMDSS
Thứ nhất, cập nhật cách phân loại và bố trí quy định. Các yêu cầu về thiết bị vô tuyến cứu sinh cầm tay được điều chỉnh để phù hợp hơn với cấu trúc quy định về thông tin liên lạc trong SOLAS Chương IV. Điều này giúp xác định rõ hơn trách nhiệm quản lý thiết bị và tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan.
Thứ hai, giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp dịch vụ cụ thể. Yêu cầu GMDSS được điều chỉnh theo hướng dựa trên chức năng và khả năng cung cấp dịch vụ phù hợp, thay vì gắn cứng với một số hệ thống công nghệ cũ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi thiết bị vệ tinh thương mại đều tự động được chấp nhận làm thiết bị GMDSS.
Thứ ba, làm rõ các yêu cầu về nhận dạng và thông tin cấp cứu. Thiết bị, dịch vụ và cấu hình liên quan phải đáp ứng quy định áp dụng về nhận dạng tàu, khả năng phát báo động và trao đổi thông tin cấp cứu. Đối với thiết bị báo động cấp cứu hai chiều thuộc phạm vi quy định, khả năng cung cấp thông tin vị trí tàu là yếu tố quan trọng để hỗ trợ lực lượng cứu nạn.
Thứ tư, rà soát tiêu chuẩn phê duyệt thiết bị. Thiết bị vô tuyến thuộc diện bắt buộc phải phù hợp với các tiêu chuẩn hiệu năng và yêu cầu phê duyệt kiểu được áp dụng bởi chính quyền hàng hải có thẩm quyền.
3.3. Ảnh hưởng đối với khai thác tàu
Khi rà soát GMDSS, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra xem thiết bị có bật nguồn hay không. Cần đánh giá toàn bộ chuỗi thông tin cấp cứu từ đầu vào đến đầu ra.
| Hạng mục | Nội dung rà soát |
|---|---|
| Nhận dạng tàu | MMSI, thông tin nhận dạng và cấu hình liên quan |
| Báo động cấp cứu | Khả năng phát báo động theo chức năng được phê duyệt |
| Thông tin vị trí | Nguồn vị trí, kết nối dữ liệu và việc truyền vị trí theo yêu cầu |
| Liên lạc vô tuyến | Phạm vi hoạt động, nguồn điện và khả năng liên lạc theo vùng biển |
| Thiết bị cứu sinh vô tuyến | EPIRB, SART hoặc AIS-SART và vô tuyến cầm tay theo yêu cầu |
| Hồ sơ kỹ thuật | Chứng nhận, phê duyệt kiểu, hướng dẫn vận hành và hồ sơ kiểm tra |
| Nguồn điện dự phòng | Tình trạng pin, bộ sạc và nguồn điện dự phòng theo quy định |
Một điểm kỹ thuật cần lưu ý: thiết bị định vị GPS hoặc máy định vị hải đồ thông thường không mặc nhiên thay thế thiết bị GMDSS. GPS cung cấp dữ liệu vị trí; máy hải đồ hiển thị thông tin dẫn đường; còn hệ thống GMDSS thực hiện những chức năng liên lạc an toàn và báo động được quy định. Các thiết bị chỉ có thể phối hợp khi có giao diện tương thích và cấu hình phù hợp.
4. Tính kín nước và ổn định khi tàu bị hư hỏng
4.1. Vì sao tính kín nước quan trọng?
Tính kín nước (watertight integrity) là khả năng duy trì sự ngăn cách giữa các khoang khi tàu tiếp xúc với nước hoặc bị ngập do hư hỏng. Đây là yếu tố quan trọng để hạn chế nước tràn lan giữa các khoang, duy trì khả năng nổi và giảm nguy cơ mất ổn định.
Các sửa đổi liên quan đến SOLAS Chương II-1 có hiệu lực từ ngày 1/1/2024 điều chỉnh một số yêu cầu về tính kín nước, phân khoang và ổn định khi tàu bị hư hỏng. Mục tiêu là làm rõ và hài hòa các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến cửa kín nước, kết cấu phân khoang và giả định ngập nước.
4.2. Mối liên hệ giữa cửa kín nước và ổn định hư hỏng
Cửa kín nước không chỉ là một bộ phận đóng mở thông thường. Trong tình huống ngập khoang, trạng thái đóng, vị trí và đặc tính kỹ thuật của cửa có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lượng nước tràn sang các khu vực khác.
Khi đánh giá ổn định hư hỏng, kỹ sư xem xét các yếu tố như:
-
Thể tích khoang có thể bị ngập.
-
Mực nước và đường lan truyền nước giữa các khoang.
-
Tình trạng kín nước của vách, cửa và các lỗ xuyên vách.
-
Góc nghiêng, mớn nước và khả năng nổi còn lại.
-
Khả năng duy trì điều kiện an toàn theo tiêu chí ổn định áp dụng.
Các yêu cầu sửa đổi không đồng nghĩa tất cả cửa kín nước trên mọi tàu hiện hữu phải được thay thế. Phạm vi áp dụng phải được xác định theo loại tàu, ngày đóng, thiết kế được phê duyệt và điều khoản liên quan.
4.3. Danh mục kiểm tra đối với cửa kín nước
| Hạng mục | Nội dung kỹ thuật |
|---|---|
| Cơ cấu đóng mở | Kiểm tra hoạt động, tốc độ đóng và dấu hiệu kẹt |
| Nguồn năng lượng | Xác nhận hệ thống điện hoặc thủy lực hoạt động theo thiết kế |
| Gioăng kín nước | Kiểm tra lão hóa, nứt, biến dạng và khả năng làm kín |
| Cơ cấu điều khiển | Kiểm tra điều khiển tại chỗ và từ xa khi được trang bị |
| Báo trạng thái | Xác nhận tín hiệu đóng/mở hoạt động đúng cấu hình |
| Nhật ký thử nghiệm | Lưu kết quả kiểm tra, thử chức năng và bảo dưỡng |
Thuyền viên cần tuân thủ quy trình vận hành cửa kín nước trên tàu, đặc biệt trong hành trình và tình huống khẩn cấp. Không được tự ý vô hiệu hóa cơ cấu an toàn hoặc để cửa ở trạng thái không phù hợp với yêu cầu vận hành.
5. Hệ thống phát hiện cháy: Điều chỉnh yêu cầu cách ly ngắn mạch
5.1. Vai trò của thiết bị cách ly ngắn mạch
Hệ thống phát hiện cháy trên tàu thường sử dụng các đầu báo khói, đầu báo nhiệt, mạch tín hiệu và bảng điều khiển trung tâm. Một số hệ thống có thiết bị cách ly ngắn mạch (short-circuit isolator) để giới hạn ảnh hưởng của sự cố điện trên một đoạn mạch.
Nếu xảy ra ngắn mạch, thiết bị cách ly phù hợp có thể giúp cô lập khu vực bị lỗi, qua đó duy trì hoạt động của những phần khác trong hệ thống. Tuy nhiên, số lượng và vị trí lắp đặt phụ thuộc thiết kế hệ thống và yêu cầu quy định áp dụng.
5.2. Nội dung thay đổi cần hiểu đúng
Một số sửa đổi kỹ thuật liên quan đến yêu cầu thiết bị cách ly ngắn mạch trong hệ thống phát hiện cháy, bao gồm trường hợp trên tàu hàng và khu vực ban công tàu khách, nhằm tránh yêu cầu lắp đặt không cần thiết tại từng đầu báo trong những cấu hình được phép.
Điều này không có nghĩa tàu được phép bỏ thiết bị cách ly ở mọi vị trí. Việc thiết kế phải tuân theo SOLAS Chương II-2, FSS Code, tiêu chuẩn hiệu năng liên quan và hồ sơ được phê duyệt.
Đối với tàu đang khai thác, không nên tự ý tháo bỏ thiết bị hiện có chỉ vì quy định mới cho phép một số cấu hình khác. Thay đổi thiết kế phải được đánh giá về tính tương thích, độ tin cậy và yêu cầu phê duyệt trước khi thực hiện.
5.3. Các bước rà soát hệ thống phát hiện cháy
-
Kiểm tra sơ đồ phân vùng và sơ đồ đấu nối.
-
Xác định vị trí các đầu báo, module cách ly và bảng điều khiển.
-
Thử chức năng phát hiện, báo động và hiển thị vị trí sự cố.
-
Kiểm tra tình trạng dây dẫn, nguồn điện chính và nguồn dự phòng.
-
Đối chiếu cấu hình thực tế với hồ sơ được phê duyệt.
-
Lưu kết quả thử nghiệm và các công việc sửa chữa.
Mục tiêu kỹ thuật là bảo đảm hệ thống phát hiện cháy vẫn nhận biết, truyền tín hiệu và cảnh báo kịp thời khi xảy ra sự cố.
6. Phương tiện cứu sinh: Những điểm cần rà soát theo LSA Code
6.1. Mối liên hệ giữa SOLAS Chương III và LSA Code
SOLAS Chương III quy định về phương tiện và bố trí cứu sinh. LSA Code cụ thể hóa nhiều yêu cầu kỹ thuật liên quan đến xuồng cứu sinh, xuồng cấp cứu, áo phao, thiết bị hạ và các phương tiện khác.
Các thay đổi về LSA Code không nhất thiết áp dụng đồng loạt cho mọi thiết bị trên mọi tàu. Cần kiểm tra nghị quyết tương ứng, ngày hiệu lực và điều khoản chuyển tiếp trước khi xác định nghĩa vụ cải hoán.
6.2. Những nội dung kỹ thuật đáng chú ý
Một số nội dung trong các bản sửa đổi và tài liệu liên quan đề cập đến cách xác định yêu cầu đối với phương tiện cứu sinh, thiết bị hạ và điều kiện thử nghiệm.
Bài viết gốc nêu các ví dụ như việc xem xét yêu cầu mái chèo nổi đối với một số xuồng có hai hệ thống đẩy độc lập và điều kiện tốc độ tàu khi hạ xuồng cứu sinh rơi tự do. Những ví dụ này cần được đối chiếu với phiên bản LSA Code và điều khoản cụ thể áp dụng cho loại xuồng, thay vì coi là miễn trừ chung cho tất cả tàu.
Đối với người quản lý tàu, các hạng mục cần chú trọng gồm:
-
Khả năng hạ xuồng cứu sinh trong điều kiện thiết kế.
-
Tình trạng móc nhả, dây treo và thiết bị hạ.
-
Khả năng khởi động và vận hành hệ thống đẩy.
-
Tình trạng áo phao, thiết bị cứu sinh và nguồn điện liên quan.
-
Kết quả kiểm tra, thử nghiệm và bảo dưỡng định kỳ.
6.3. Bảng rà soát phương tiện cứu sinh
| Hạng mục | Điểm kiểm tra chính |
|---|---|
| Xuồng cứu sinh | Kết cấu, động cơ, nhiên liệu và khả năng vận hành |
| Xuồng rơi tự do | Điều kiện hạ, hướng dẫn vận hành và yêu cầu thử nghiệm |
| Xuồng cấp cứu | Khả năng khởi động, điều động và thu hồi |
| Thiết bị hạ xuồng | Phanh, dây treo, móc nhả và cơ cấu điều khiển |
| Áo phao và phao cứu sinh | Số lượng, tình trạng và tính sẵn sàng |
| Hồ sơ bảo dưỡng | Biên bản kiểm tra, sửa chữa và thử nghiệm theo yêu cầu |
Những thay đổi quy định cần được thực hiện song song với huấn luyện thuyền viên. Trang thiết bị đạt yêu cầu nhưng không được vận hành đúng quy trình vẫn có thể gây hậu quả nghiêm trọng trong tình huống cấp cứu.
7. Tàu sử dụng nhiên liệu có điểm chớp cháy thấp và IGF Code
7.1. IGF Code là gì?
IGF Code là Bộ quy tắc quốc tế về an toàn cho tàu sử dụng khí hoặc các nhiên liệu khác có điểm chớp cháy thấp. Bộ quy tắc tập trung vào việc giảm thiểu nguy cơ phát sinh từ đặc tính nhiên liệu, hệ thống cấp nhiên liệu và điều kiện vận hành.
Khi ngành hàng hải sử dụng nhiều loại nhiên liệu thay thế, các yêu cầu kỹ thuật phải xem xét những nguy cơ khác nhau, bao gồm rò rỉ, cháy, nổ, thông gió, phát hiện khí và bảo vệ hệ thống chứa nhiên liệu.
7.2. Những khu vực cần kiểm soát
| Khu vực | Rủi ro kỹ thuật | Nội dung quản lý |
|---|---|---|
| Bồn chứa nhiên liệu | Rò rỉ, áp suất và nhiệt độ bất thường | Kiểm tra kết cấu, giám sát và bảo vệ |
| Đường ống cấp nhiên liệu | Rò rỉ tại mối nối hoặc van | Kiểm tra kín, van ngắt và bảo dưỡng |
| Khu vực tiếp nhận nhiên liệu | Tràn đổ, rò rỉ và phát sinh nguồn cháy | Quy trình tiếp nhận, liên lạc và dừng khẩn cấp |
| Hệ thống thông gió | Tích tụ khí dễ cháy | Duy trì thông gió và giám sát theo thiết kế |
| Hệ thống phát hiện khí | Không phát hiện rò rỉ kịp thời | Kiểm tra đầu dò, báo động và liên động |
| Hệ thống chữa cháy | Không phù hợp với đặc tính nhiên liệu | Xác nhận giải pháp bảo vệ được phê duyệt |
Các sửa đổi IGF Code có thể có những ngày hiệu lực khác nhau. Vì vậy, khi xem xét tàu sử dụng LNG hoặc nhiên liệu điểm chớp cháy thấp, cần xác định đúng phiên bản bộ quy tắc áp dụng, loại nhiên liệu, ngày đóng tàu và yêu cầu của cơ quan đăng kiểm.
Không nên suy luận rằng mọi loại nhiên liệu thay thế như methanol, hydro và amoniac đều được điều chỉnh giống hệt LNG. Đặc tính nguy hiểm và giải pháp kỹ thuật của từng nhiên liệu có thể khác nhau đáng kể.
8. Bộ quy tắc IP Code và tàu chở nhân sự công nghiệp
8.1. IP Code áp dụng cho đối tượng nào?
IP Code (International Code of Safety for Ships Carrying Industrial Personnel) là Bộ quy tắc quốc tế về an toàn đối với tàu chở nhân sự công nghiệp. Bộ quy tắc được đưa vào hệ thống SOLAS thông qua Chương XV, có hiệu lực từ ngày 1/7/2024.
Nhân sự công nghiệp là những người được vận chuyển hoặc làm việc trên tàu để phục vụ các hoạt động công nghiệp ngoài khơi, chẳng hạn:
-
Lắp đặt và bảo dưỡng trang trại điện gió ngoài khơi.
-
Xây dựng, bảo trì hoặc tháo dỡ công trình dầu khí.
-
Bảo dưỡng thiết bị và hạ tầng năng lượng ngoài khơi.
-
Thực hiện các công việc công nghiệp trên biển thuộc phạm vi IP Code.
Nhóm người này không hoàn toàn giống hành khách thông thường, bởi hoạt động của họ thường gắn với công việc chuyên môn và quá trình chuyển người giữa tàu với công trình ngoài khơi.
8.2. Những vấn đề an toàn được chú trọng
IP Code đưa ra yêu cầu liên quan đến an toàn tàu và nhân sự công nghiệp, bao gồm điều kiện vận chuyển, năng lực thể chất và y tế phù hợp, bố trí chuyển người và những biện pháp bảo vệ liên quan.
Với tàu thuộc phạm vi áp dụng, đơn vị khai thác cần xác định chính xác loại tàu, số lượng người được chở, đặc điểm công việc và yêu cầu chứng nhận. Mốc ngày 1/7/2024 là thời điểm IP Code có hiệu lực, nhưng không nên suy rộng rằng mọi tàu hiện hữu chở nhân sự công nghiệp đều có chung một thời hạn chuyển tiếp. Cần kiểm tra điều khoản áp dụng cụ thể trong SOLAS Chương XV và IP Code.
9. Các yêu cầu liên quan đến an toàn hàng hải trong năm 2026
Khi rà soát SOLAS 2024 ở thời điểm năm 2026, cần phân biệt những quy định đã có hiệu lực từ năm 2024 với các sửa đổi được thông qua sau đó và bắt đầu áp dụng từ ngày 1/1/2026.
9.1. Khai báo điểm chớp cháy của nhiên liệu dầu
Các sửa đổi SOLAS Chương II-2 liên quan đến điểm chớp cháy yêu cầu tàu nhận được khai báo của đại diện nhà cung cấp nhiên liệu trước khi tiếp nhận dầu nhiên liệu. Khai báo phải xác nhận nhiên liệu phù hợp với yêu cầu áp dụng và phương pháp thử được sử dụng để xác định điểm chớp cháy.
Theo quy định liên quan, ngưỡng điểm chớp cháy được đề cập là 60°C, với những điều kiện và ngoại lệ cụ thể theo văn bản pháp lý. Việc kiểm tra hồ sơ này giúp giảm nguy cơ tiếp nhận nhiên liệu không phù hợp, có thể làm tăng rủi ro cháy trong quá trình lưu trữ và sử dụng.
9.2. Hạn chế chất PFOS trong phương tiện chữa cháy
PFOS (perfluorooctane sulfonic acid) là một chất thuộc nhóm hợp chất per- và polyfluoroalkyl (PFAS). Các quy định liên quan đến SOLAS và những bộ quy tắc tương ứng đặt ra hạn chế đối với phương tiện chữa cháy có chứa PFOS theo mốc hiệu lực và điều kiện áp dụng.
Tàu cần kiểm tra thành phần chất chữa cháy, hồ sơ sản phẩm, chứng nhận và thời điểm kiểm tra theo yêu cầu. Không nên tự ý thay thế chất chữa cháy khi chưa xác nhận loại chất thay thế phù hợp với thiết kế hệ thống và yêu cầu phê duyệt.
9.3. Bảng mốc thời gian cần ghi nhớ
| Mốc thời gian | Nội dung | Việc cần làm |
|---|---|---|
| 1/1/2024 | Các sửa đổi liên quan đến neo buộc, GMDSS và một số yêu cầu về tính kín nước | Rà soát quy định theo loại tàu và ngày đóng |
| 1/7/2024 | SOLAS Chương XV và IP Code có hiệu lực | Xác định phạm vi áp dụng đối với tàu chở nhân sự công nghiệp |
| 1/1/2026 | Một số sửa đổi SOLAS và bộ quy tắc liên quan bắt đầu có hiệu lực | Kiểm tra danh mục sửa đổi và hồ sơ tuân thủ mới nhất |
| Các mốc sau năm 2026 | Một số sửa đổi khác đã được thông qua hoặc đang trong lộ trình triển khai | Theo dõi nghị quyết và thông báo của cơ quan có thẩm quyền |
Không phải toàn bộ sửa đổi SOLAS đều áp dụng cho mọi tàu. Bảng trên là lịch rà soát tổng quát; doanh nghiệp cần đối chiếu các nghị quyết và điều khoản cụ thể để xác định nghĩa vụ pháp lý thực tế.
10. Quy trình thực hiện rà soát tuân thủ SOLAS cho tàu biển
Việc cập nhật quy định sẽ hiệu quả hơn nếu doanh nghiệp thực hiện theo một quy trình có hồ sơ, thay vì chỉ phổ biến văn bản mới cho thuyền viên.
Bước 1: Xác định thông tin pháp lý và kỹ thuật của tàu
Thu thập tối thiểu các thông tin:
-
Loại tàu và phạm vi hoạt động.
-
Tổng dung tích và đặc điểm khai thác.
-
Ngày đặt ky, ngày đóng hoặc mốc xác định theo quy định áp dụng.
-
Cờ tàu, cơ quan đăng kiểm và chứng nhận hiện hành.
-
Các hệ thống đặc biệt như GMDSS, cửa kín nước, thiết bị neo buộc và nhiên liệu thay thế.
Bước 2: Đối chiếu từng sửa đổi với tàu cụ thể
Lập bảng so sánh giữa quy định hiện hành, cấu hình thiết bị trên tàu và hồ sơ được phê duyệt. Phân biệt yêu cầu thiết kế mới, yêu cầu bảo dưỡng và các nghĩa vụ chỉ áp dụng cho loại tàu nhất định.
Bước 3: Đánh giá khoảng cách tuân thủ
Phân loại phát hiện thành các nhóm: đã đáp ứng, cần bổ sung hồ sơ, cần kiểm tra kỹ thuật, cần sửa chữa hoặc cần xác nhận với đăng kiểm.
Không nên tự kết luận một thiết bị không tuân thủ chỉ vì thiết bị đó khác với cấu hình được đề cập trong tài liệu mới. Phải xét đúng điều khoản áp dụng và trạng thái phê duyệt của thiết bị.
Bước 4: Lập kế hoạch khắc phục và đào tạo
Đối với vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, cần ưu tiên biện pháp kiểm soát rủi ro ngay lập tức. Các công việc cải hoán, thay thế hoặc cập nhật phần mềm thiết bị phải được thực hiện theo quy trình kỹ thuật và phê duyệt cần thiết.
Bước 5: Lưu bằng chứng tuân thủ
Hồ sơ có thể bao gồm biên bản kiểm tra, nhật ký bảo dưỡng, chứng nhận thiết bị, sơ đồ kỹ thuật, hướng dẫn vận hành, kết quả thử nghiệm và tài liệu xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.
Việc tổ chức hồ sơ rõ ràng giúp quá trình kiểm tra của đăng kiểm, kiểm tra nhà nước tại cảng (Port State Control – PSC) và đánh giá nội bộ diễn ra thuận lợi hơn.
11. Sáu câu hỏi thường gặp về sửa đổi SOLAS 2024
SOLAS 2024 có hiệu lực từ ngày nào?
Không có một ngày hiệu lực duy nhất cho tất cả nội dung. Một số sửa đổi quan trọng về neo buộc, GMDSS và tính kín nước có hiệu lực từ ngày 1/1/2024. SOLAS Chương XV và IP Code có hiệu lực từ ngày 1/7/2024. Những sửa đổi khác có thể có mốc riêng, chẳng hạn ngày 1/1/2026. Cần kiểm tra nghị quyết tương ứng để xác định ngày áp dụng cho tàu cụ thể.
Những tàu nào phải tuân thủ các sửa đổi SOLAS 2024?
Phạm vi áp dụng phụ thuộc loại tàu, tổng dung tích, vùng hoạt động, ngày đóng tàu và điều khoản của từng sửa đổi. Một số quy định liên quan đến thiết kế chỉ áp dụng cho tàu đóng từ một mốc nhất định, trong khi yêu cầu kiểm tra hoặc bảo dưỡng có thể áp dụng rộng hơn. Chủ tàu nên đối chiếu công ước, nghị quyết sửa đổi, chứng nhận và hướng dẫn của chính quyền hàng hải hoặc đăng kiểm.
SOLAS 2024 thay đổi những gì đối với thiết bị neo buộc?
Các sửa đổi liên quan đến SOLAS II-1/3-8 tăng cường yêu cầu về bố trí, lựa chọn, kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị kéo, neo buộc. Mục tiêu là giảm nguy cơ đứt dây, hỏng phụ kiện và tai nạn trong quá trình cập hoặc rời cầu. Tàu cần kiểm tra dây buộc, tời, bích buộc, con lăn dẫn dây và hồ sơ bảo dưỡng theo quy định áp dụng.
GMDSS có bắt buộc phải thay toàn bộ thiết bị theo SOLAS 2024 không?
Không thể kết luận rằng tất cả tàu phải thay toàn bộ thiết bị. Các sửa đổi hiện đại hóa GMDSS nhằm cập nhật yêu cầu chức năng, loại bỏ một số yêu cầu công nghệ lỗi thời và cho phép sử dụng các giải pháp phù hợp với tiêu chuẩn mới. Doanh nghiệp cần kiểm tra thiết bị hiện có, phê duyệt kiểu, cấu hình, vùng biển hoạt động và chứng nhận vô tuyến trước khi xác định có cần thay thế hay không.
IP Code là gì và áp dụng cho tàu nào?
IP Code là Bộ quy tắc quốc tế về an toàn cho tàu chở nhân sự công nghiệp, được áp dụng thông qua SOLAS Chương XV từ ngày 1/7/2024. Bộ quy tắc liên quan đến tàu vận chuyển nhân sự làm việc trong các hoạt động công nghiệp ngoài khơi như điện gió và dầu khí. Việc một tàu cụ thể có thuộc phạm vi điều chỉnh hay không phải được xác định theo định nghĩa, điều kiện áp dụng và điều khoản chuyển tiếp của bộ quy tắc.
Chủ tàu cần chuẩn bị gì để đáp ứng các sửa đổi SOLAS trong năm 2026?
Chủ tàu nên lập danh mục các sửa đổi đã có hiệu lực và các sửa đổi bắt đầu áp dụng trong năm 2026; xác định phạm vi áp dụng theo từng tàu; kiểm tra thiết bị và hồ sơ; khắc phục những điểm chưa đáp ứng; đồng thời cập nhật quy trình vận hành và đào tạo thuyền viên. Các nội dung liên quan đến khai báo điểm chớp cháy nhiên liệu, chất chữa cháy chứa PFOS và những yêu cầu kỹ thuật mới cần được đối chiếu với văn bản chính thức và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
Kết luận
Các sửa đổi SOLAS được hợp nhất trong ấn bản năm 2024 phản ánh nỗ lực tiếp tục nâng cao an toàn hàng hải thông qua quản lý thiết bị, hiện đại hóa thông tin liên lạc cấp cứu, cải thiện tính kín nước và cập nhật yêu cầu đối với phương tiện cứu sinh, nhiên liệu và tàu chở nhân sự công nghiệp.
Đối với doanh nghiệp vận tải biển, vấn đề quan trọng nhất không phải chỉ là sở hữu phiên bản SOLAS mới nhất, mà là xác định đúng những điều khoản thực sự áp dụng cho từng tàu, tổ chức kiểm tra có hệ thống và lưu giữ bằng chứng tuân thủ đầy đủ. Khi thực hiện đúng quy trình này, doanh nghiệp vừa giảm nguy cơ mất an toàn trong khai thác, vừa chủ động hơn trước các đợt kiểm tra của đăng kiểm và cơ quan quản lý cảng.
Xem thêm: máy định vị biển


Để lại một bình luận